240
희토미la #6974
TFT hạng #852244
-22590
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
99 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:17
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.55
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
37.50%3 T - B 5
83.33%5 T - B 1
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
4
6
7
5
6
6
5
3
2
3
4
4
5
6
3
3
6
5
Hạng Tư
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
36ph 31s
16g trước
Xếp Hạng
Leona



Zoe



Mordekaiser

Miss Fortune
Viktor
Diana



Aurelion Sol


Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 49s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar



Lissandra


Gnar

Meepsie



Fizz
Rammus
Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 50s
7ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Samira

Ornn



Lulu


Nunu & Willump



Xayah


Jhin


Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
43ph 33s
11ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol

Robot


Tahm Kench

Fiora
Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie



Illaoi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 57s
11ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Illaoi



Ornn



Nami
LeBlanc



Blitzcrank
Graves
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 48s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Milio
Pantheon

Maokai
Urgot
Aurelion Sol
Riven



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 47s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar



Leona
Rek'Sai



Bel'Veth


Urgot
Diana


Aurelion Sol
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 16s
17ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus
Corki


Morgana



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 0s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas



Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench



Sona



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 19s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz

Rammus



Corki
Karma
Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 4s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Riven



Jhin



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 41s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune


Kai'Sa
Karma



Fiora



Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Ezreal



Akali
Milio



Pantheon



Maokai
Riven


Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 50s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune
Diana



Kindred

Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 44s
21ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate



Talon

Jax

Milio
Maokai
Corki


Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 45s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Jinx
Miss Fortune



Urgot



Diana



Kindred

Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Twisted Fate



Talon



Rek'Sai
Jax



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Gwen
Samira



Ornn



Kindred
Nunu & Willump



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Urgot
Kindred



Tahm Kench



Fiora
Graves





























































