383
흑종진 #KR1
TFT hạng #102063
15179
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
21 ĐNG
69% Tỉ lệ thắng
T:25 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
54.55%6 T - B 5
50.00%5 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
3
3
4
6
8
2
4
7
8
1
8
7
2
1
2
7
6
3
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 20s
2ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona

Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Jhin
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 32s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz


Rhaast
Rammus



Corki



Robot
Riven



Morgana


Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 26s
8ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi


Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
31ph 49s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa


Robot

Nunu & Willump
Riven
Jhin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Samira


Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench
Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 54s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast



Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 8s
10ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Morgana
Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 20s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio

Meepsie

Fizz
Rammus



Corki

Robot


Riven



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas


Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Talon
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma

Robot

Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 37s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Rammus



Tahm Kench
Fiora


Vex
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 51s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-4
34ph 50s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 13s
13ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas



Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Master Yi
Tahm Kench



Morgana



Fiora



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Aurelion Sol



Robot

Nunu & Willump



Tahm Kench

Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Tahm Kench



Morgana


Vex
Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 34s
23ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot

Xayah

Tahm Kench



Jhin

Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 35s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Morgana
































































