1
흑염소 #1895
TFT hạng #975095
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
45 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.70
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
60.00%3 T - B 2
60.00%3 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
1
1
2
3
1
8
7
8
2
8
8
8
2
5
1
4
7
5
5
Hạng 8
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 4-1
31ph 24s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Lissandra
Mordekaiser

Diana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira



Ornn



Nami

Blitzcrank



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
37ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen



Samira
Samira
Ornn



Nami
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen



Samira

Ornn



Nami
Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Akali


Urgot



Kindred

Aurelion Sol



Robot



Tahm Kench
Graves

Zed

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali

Maokai
Kindred



Tahm Kench



Graves
Zed



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 24s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Rek'Sai
Akali


Maokai



Kindred

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
36ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali

Maokai
Kindred
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Aatrox
Akali


Maokai



Fiora
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Aatrox
Akali



Maokai
Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Akali



Maokai
Kindred



Kindred
Tahm Kench


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-2
34ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Ezreal
Akali

Kindred

Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pyke

Maokai
Kindred

Graves
Zed



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Yasuo



Yasuo
Xin Zhao


Yone



Yunara


Aatrox


Volibear

Zaahen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Draven

Darius



LeBlanc



Ambessa

Swain



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
32ph 43s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven

Darius
LeBlanc



Ambessa

Swain



Mel
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 21s
3th trước
Xếp Hạng
Nasus


Annie

Ornn



Azir


Azir
Zilean
Tibbers



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Briar



Sion



Draven

Darius
LeBlanc



Swain
Azir
Atakhan
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 20s
3th trước
Xếp Hạng
Sona
Xin Zhao
Poppy
Vayne



Garen
Lux



Ornn
Zilean

Galio



Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Vayne


Garen



Lux
Fiddlesticks
Volibear



Galio





































