244
휘리릭 #079
TFT hạng #233491
-660
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
62 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:23 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
53%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 14
[53%]
Hạng trung bình
4.53
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.82%10 T - B 7
61.54%8 T - B 5
50.00%6 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
2
6
1
7
8
2
2
5
3
8
7
3
1
5
4
2
7
7
7
4
7
2
4
2
7
6
3
3
8
Hạng Ba
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 6-3
38ph 46s
10g trước
Xếp Hạng
Vi
Rồng Ngàn Tuổi



Maokai



Ashe


Taric
Sivir



Người Đá
Ivern

Hạng Nhì
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 7-2
41ph 15s
18g trước
Xếp Hạng
Rồng Ngàn Tuổi



Ivern


Ivern
Rồng Ngàn Tuổi
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 30s
1ng trước
Xếp Hạng
Veigar



Alistar
Ornn



Fiddlesticks

Rek'Sai



LeBlanc
Cassiopeia
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Người Đá



Taric
Maokai



Amumu
Draven



Rồng Ngàn Tuổi



Ivern

Kennen
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 45s
5ng trước
Xếp Hạng
Amumu



Alistar
Draven



Taric


Kennen
Maokai
Ezreal

LeBlanc
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 5s
6ng trước
Xếp Hạng
Vi



Tristana
Lillia


Shen
Sivir



Amumu
Gnar

Fiddlesticks
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Rengar



Kha'Zix



LeBlanc
Diana

Hecarim



Aphelios

Ezreal
Chim Mẹ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 44s
10ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Ahri



Vi

Sett



Gnar


Zyra


Ashe
Sivir



Hạng 5
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
14ng trước
Xếp Hạng
Rammus
Diana
Gnar


Tristana
Lillia
Ahri



Sett



Ashe


Hạng Ba
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Draven



Người Đá
Rồng Ngàn Tuổi



Kennen



Amumu



Ivern
Taric
Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Kennen


Alistar
Draven



Taric
Amumu



Ivern
Gnar

Ezreal
Maokai
Hạng 7
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Hecarim
Elise
Chim Mẹ
Diana
Zyra
Người Đá



Aphelios



Morgana


Bụi Gai Đỏ



Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
41ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Nidalee



Quái Đá Krug
Người Đá



Kog'Maw



Sivir



Malphite



Mầm Non


Rek'Sai



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 34s
16ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Ahri



Zyra
Sivir



Vi
Sett



Ashe


Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh



Cua Kỳ Cục
Sỏi

Quái Đá Krug


Rồng Ngàn Tuổi

Maokai
Người Đá



Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 24s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Vi
Ashe



Zyra

Sett


Sivir


Gnar
Ahri



Hạng Nhì
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-5
38ph 35s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick



Malphite



Fiddlesticks
Azir
Amumu


Ezreal


Zyra



Soraka



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 41s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Sejuani



Kayle

Varus



Shen

Diana
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 18s
17ng trước
Xếp Hạng
Yorick
Zyra


Quái Đá Krug

Master Yi



Rengar


Vi



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 36s
18ng trước
Xếp Hạng
Rengar


Kha'Zix



LeBlanc
Ezreal
Hecarim


Diana
Aphelios



































