151
후딘이1 #KR1
TFT hạng #162466
15572
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim II
54 ĐNG
51% Tỉ lệ thắng
T:153 - B:146
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
51.85%14 T - B 13
58.33%14 T - B 10
54.55%12 T - B 10
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
6
1
8
2
8
8
7
2
5
6
8
6
2
1
7
1
8
8
2
1
4
5
7
8
6
2
1
1
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 40s
5g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast



Nunu & Willump



Morgana
Fiora

Blitzcrank

Vex

Shen

Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 5-5
33ph 40s
5g trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rammus

Nami



Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 59s
6g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Nasus
Twisted Fate



Talon


Jax



Milio

Corki


Riven
Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 27s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Maokai



Rhaast
Fiora


Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19g trước
Giai đoạn 6-4
36ph 3s
19g trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate



Talon


Jax



Milio


Rhaast
Corki

Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Aurora
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 35s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai
Akali
Rhaast



Kindred



Nunu & Willump


Blitzcrank

Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Akali
Maokai



Rhaast
Fiora



Vex
Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex
Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 25s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank


Vex



Shen



Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank


Vex

Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 43s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth



Akali
Nunu & Willump
Blitzcrank
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 6s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate


Talon



Jax


Milio
Corki
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 45s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox



Twisted Fate



Talon
Jax



Milio


Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 52s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Rhaast
Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen
Graves


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 59s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Blitzcrank
Vex


Shen
Graves



Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Akali
Nunu & Willump
Fiora



Blitzcrank
Vex
Shen
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 4-3
34ph 21s
2ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth
Akali
Rhaast
Tahm Kench
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 8s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora
Blitzcrank

Vex



Shen

Graves




























