324
횡령산 #KR1
TFT hạng #929385
-196555
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
36% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
71.43%5 T - B 2
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
5
6
1
7
5
8
1
2
8
6
4
7
5
8
1
1
5
2
Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 26s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Akali
Maokai


Diana


Kindred



Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 49s
28ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Nunu & Willump



Riven



Xayah



Tahm Kench



Fiora

Jhin



Sona
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona


Bel'Veth
Jinx
Zoe
Miss Fortune
Diana



Kindred


Blitzcrank
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 4s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona


Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Diana



Nunu & Willump



LeBlanc


Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 25s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Rek'Sai
Milio
Pantheon



Maokai



Kai'Sa
Urgot

Riven



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma

Nunu & Willump


LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench


Graves
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard


Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser


Illaoi



Kai'Sa

Karma
Robot
Riven



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Twisted Fate
Milio
Rammus



Corki

Fiora
Blitzcrank


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Jax

Milio

Corki
Nunu & Willump

Riven


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
39ph 5s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy


Rek'Sai

Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard



Morgana
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Illaoi
Kai'Sa


Karma



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Akali

Urgot
Rhaast

Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Zoe
Samira



Ornn


Nami



Riven



Blitzcrank



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Talon



Gwen
Jax



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 48s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus



Leona



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Blitzcrank



Morgana
Bia & Bayin










































