668
황동호 #KR123
TFT hạng #906737
-5873
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
5
2
1
6
8
5
1
3
8
6
8
4
8
2
4
8
8
8
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 12s
1ng trước
Xếp Hạng
Zoe



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rhaast
Karma


Nunu & Willump



Bard
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-5
37ph 16s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Jinx



Akali
Mordekaiser
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
1ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-3
42ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank
Sona



Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Milio
Meepsie


Fizz

Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard

Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 35s
2ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Twisted Fate



Talon


Jax
Milio

Hạng 8
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 3-2
34ph 26s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon


Leona

Zoe
Mordekaiser
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 16s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar


Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Shen


Graves



Zed



Hạng Ba
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 44s
1th trước
Thường
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra



Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 29s
4th trước
Xếp Hạng
Sona
Tristana
Neeko
Rek'Sai
Cho'Gath
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 44s
4th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Graves

Nautilus



Miss Fortune



Taric

Ngộ Không

Fizz


Tahm Kench

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-6
36ph 27s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Aphelios
Zoe
Leona
Skarner
Swain

Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 58s
4th trước
Xếp Hạng
Neeko
Vi
Nautilus
Seraphine
Swain

Annie


Azir


Xerath



Tibbers



Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-2
37ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Vayne
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy
Kobuko & Yuumi
Lux
Lux



Lux
Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Yorick
Loris
Gwen


Braum



Kalista



Ornn
Fiddlesticks
Thresh


Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-2
35ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Ahri
LeBlanc

Braum
Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 3-1
33ph 50s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Shen
Xin Zhao

Leona

Hạng 8
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko
Milio
Taric
Skarner


Swain
Fiddlesticks
Shyvana








































































