381
화투94 #KR1
TFT hạng #222482
13703
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
7 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:34 - B:38
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
38.46%5 T - B 8
36.36%4 T - B 7
25.00%2 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
7
6
6
1
7
7
5
4
2
6
8
2
6
8
1
5
2
6
Hạng 7
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 36s
10ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona
Lissandra



Mordekaiser



Illaoi



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-1
37ph 18s
11ng trước
Xếp Hạng
Jinx
Jinx
Zoe
Pantheon
Samira
Hạng 7
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 53s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
16ng trước
Xếp Hạng
Briar


Cho'Gath

Gwen



Pantheon
Fizz



Kai'Sa



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 49s
16ng trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora


Maokai



Urgot



Robot



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 39s
16ng trước
Xếp Hạng
Pyke


Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Aurora



Karma



Robot
Morgana



Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 58s
17ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Mordekaiser
Rammus


Morgana
Bard
Jhin


Blitzcrank

Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 13s
17ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot

Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
20ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Viktor



Rhaast


Graves



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
21ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma



Nunu & Willump



Sona
Vex



Morgana
Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 11s
23ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
26ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate



Talon



Akali



Jax

Maokai



Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser

Rhaast
Karma



Robot
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 30s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus



Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser

Illaoi
Nunu & Willump
Blitzcrank
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax



Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Xayah

Bard
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Illaoi
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Morgana

Hạng Nhất
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 25s
27ng trước
Xếp Hạng
Akali

Aurora
Maokai



Urgot



Rhaast



Karma
Robot

Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
39ph 29s
27ng trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax
Mordekaiser



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Bard
Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Kai'Sa



Rhaast
Kindred
Hạng 6
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 50s
29ng trước
Xếp Hạng
Gnar

Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus


Nunu & Willump



Xayah



Bard

























































