357
화를참지않는편 #KR1
TFT hạng #789163
Loading...
Xếp Hạng

Bạc II
49 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
5.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
66.67%4 T - B 2
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
3
3
3
6
8
8
3
1
5
8
2
8
3
8
8
2
7
7
7
Hạng Ba
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 23s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona



Mordekaiser
Karma
Nunu & Willump

Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 49s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Zoe

Illaoi
Nunu & Willump



LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
19ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Kai'Sa
Riven

Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 35s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon
Jax
Lulu


Rammus

Corki

Nunu & Willump



Xayah



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 16s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Kai'Sa
Rammus
Karma
Nunu & Willump
Xayah



Jhin

Blitzcrank


Shen


Hạng 8
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 4-5
35ph 33s
24ng trước
Xếp Hạng
Maokai

Rhaast
Rammus
Corki


Nunu & Willump
Riven

Tahm Kench



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
35ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Pantheon
Maokai
Urgot
Tahm Kench

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank


Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Sona



Vex



Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Lissandra



Gnar
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus

Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
39ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Shen
Twisted Fate
Vi

Rek'Sai
Ekko
Dr. Mundo
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 10s
2th trước
Xếp Hạng
Kennen
Taric

Lux



Renekton

Nasus
Azir

Shyvana
Sett
Sylas



Ryze


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Taric
Lux



Swain

Annie


Azir
Fiddlesticks
Shyvana
Tibbers



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
37ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Xin Zhao
Lux



Swain



Annie



Ornn
Azir
Shyvana



Tibbers


Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Rumble
Jarvan IV
Jhin
Loris
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
39ph 14s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Graves



Nautilus


Loris
Miss Fortune

Hạng Nhì
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
3th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion



Draven



LeBlanc
Ambessa



Swain

Shyvana
Volibear

Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
33ph 52s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Aphelios
Neeko
Zoe

Leona


Milio

Taric



Diana


Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Qiyana
Neeko



Zoe

Leona
Milio
Diana


Aurelion Sol



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Sion



Ashe
Draven


Sejuani
Darius
LeBlanc



Lissandra
Swain








































































