화력의 리더#5329
348
화력의 리더 #5329
TFT hạng #404961
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 18
[40%]
Hạng trung bình
4.87
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
21.43%3 T - B 11
66.67%8 T - B 4
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
2
3
3
2
1
2
8
6
2
1
1
7
5
8
8
5
7
3
6
8
6
7
4
6
7
8
5
1
7