799
홍적새 #KR1
TFT hạng #1090152
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
66 ĐNG
20% Tỉ lệ thắng
T:1 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
0.00%0 T - B 6
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
8
5
3
6
6
8
6
6
6
1
6
7
4
2
7
8
7
4
4
Hạng 5
Thường
3ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 33s
3ng trước
Thường
Pyke
Gragas



Maokai
Viktor



Rhaast

Kindred

Master Yi



Graves
Hạng 8
Thường
7ng trước
Giai đoạn 4-5
36ph 10s
7ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu



Rhaast
Nunu & Willump



Graves
Hạng 5
Thường
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 41s
7ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax



Miss Fortune
Lulu

Rhaast



Xayah


Morgana
Jhin
Hạng Ba
Thường
22ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 11s
22ng trước
Thường
Ezreal



Milio
Pantheon


Rhaast
Riven
Tahm Kench
Graves



Hạng 6
Thường
25ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 5s
25ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu


Rhaast


Rammus

Nunu & Willump

Xayah


Hạng 6
Thường
25ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 8s
25ng trước
Thường
Twisted Fate
Talon
Jax



Lulu



Rhaast
Rammus

Xayah
Graves



Hạng 8
Thường
26ng trước
Giai đoạn 4-1
36ph 0s
26ng trước
Thường
Veigar
Lissandra
Gwen
Jax
Jax
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 13s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Miss Fortune

Urgot
Rhaast


Rammus
Master Yi



Fiora



Shen
Zed



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 23s
1th trước
Thường
Nasus
Leona



Bel'Veth



Zoe
Mordekaiser
Nunu & Willump
LeBlanc



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pyke
Maokai


Viktor


Kindred



Morgana



Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 39s
1th trước
Thường
Aatrox
Ezreal



Milio



Pantheon



Maokai


Rhaast



Corki
Riven
Graves
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
38ph 5s
1th trước
Thường
Poppy
Veigar
Meepsie

Fizz



Rhaast

Rammus
Corki
Bard


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
30ph 38s
1th trước
Thường
Twisted Fate

Talon
Jax
Mordekaiser
Miss Fortune



Lulu
Nunu & Willump



Xayah



Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 18s
1th trước
Thường
Nasus



Cho'Gath
Gwen



Mordekaiser

Samira



Ornn



Nami
Sona

Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 47s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Rhaast


Nami
Blitzcrank


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn


Nami
Bard
Blitzcrank


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 21s
1th trước
Thường
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Rammus


Nami


Fiora


Hạng 7
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 28s
1th trước
Thường
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Morgana
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 49s
1th trước
Thường
Briar
Rek'Sai

Bel'Veth
Pyke
Gragas



Viktor



Master Yi



Morgana


Hạng Tư
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 47s
4th trước
Thường
Illaoi



Twisted Fate



Graves



Gangplank



Miss Fortune
Taric
Fizz



Tahm Kench































































