83
홍병장 #0409
TFT hạng #437652
-9594
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
18 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:44 - B:46
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
54.55%6 T - B 5
50.00%4 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
7
1
5
3
2
4
3
3
3
5
6
2
6
3
5
7
5
8
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 20s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Meepsie
Fizz


Rammus


Corki

Robot
Riven



Bard



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 57s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa


Karma


Robot
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar



Meepsie



Fizz
Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 8s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



Robot
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 55s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot

Nunu & Willump


Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
36ph 13s
5ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 35s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Illaoi



Aurora



Ornn



Diana



Nunu & Willump



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 37s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa

Rhaast
Kindred
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 13s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai



Kindred


Master Yi



Tahm Kench

Fiora



Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 48s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona



Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 47s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox



Akali
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Fiora



Graves


Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 56s
7ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump



Sona


Vex



Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 14s
8ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Gwen



Milio


Meepsie



Pantheon
Rhaast
Riven
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Mordekaiser

Karma
Nunu & Willump



LeBlanc

Bard
Blitzcrank
Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 7s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Fiora



Shen

Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 25s
8ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot
Riven



Bard
Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 48s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast
Hạng 5
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 50s
9ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Briar
Akali

Aurora



Maokai


Urgot



Rhaast

































