327
홍류아 #KR1
TFT hạng #923165
-281806
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
38% Tỉ lệ thắng
T:9 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
30%
Tỷ lệ Top 4
6 T - B 14
[30%]
Hạng trung bình
5.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
4
6
5
7
8
7
1
8
4
8
6
2
7
5
2
7
8
8
1
Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 3-7
32ph 31s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Jhin
Ziggs
Ryze
Ryze
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 13s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Naafiri
Lux

Xin Zhao



Udyr
Viego
Samira



Sett



Gwen



Lee Sin



Hạng 6
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 42s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir


Malphite



Kobuko

Kobuko
Shen



Udyr



Yasuo

Ziggs

Ryze



Twisted Fate



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 13s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen



Rakan
Katarina



Caitlyn
Jayce
Leona


Ryze



Yuumi



Braum


Twisted Fate



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 55s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal



Garen



Rakan
Katarina
Caitlyn
Jayce
Leona



Jarvan IV


Braum



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 8s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kobuko



Vi


Janna
Swain



Udyr



Yasuo
Ashe


Ryze

Zyra



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
14ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 13s
14ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Kai'Sa



Kai'Sa
Gangplank
Ashe
Lee Sin



Hạng Nhất
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 32s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista

Naafiri
Lux

Xayah
Xin Zhao



Viego
Yasuo



Samira



Sett



Volibear
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar

Cho'Gath
Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Riven



Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 44s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus


Riven



Bard
Shen



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 23s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Maokai
Urgot



Robot


Fiora



Graves


Morgana
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
32ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Jinx



Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Kindred



Morgana


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai
Pantheon
Nami

Tahm Kench


Fiora



Jhin



Shen
Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra


Mordekaiser



Miss Fortune



Kai'Sa



Lulu


Nami



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Bel'Veth
Jinx



Illaoi



Aurora


Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai
Jinx



Tahm Kench



Fiora



Jhin

Blitzcrank
Shen



Graves



Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Jinx



Illaoi


Vex


Shen
Morgana

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora
Corki
Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Jinx



Pantheon



Illaoi
Aurora



Riven
Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Briar


Jinx



Illaoi



Aurora


Diana



Fiora



Sona

Shen



Graves



Morgana


























































