1
호사이 #1234
TFT hạng #848134
-40209
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:10 - B:11
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
42.86%3 T - B 4
42.86%3 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
4
2
5
6
1
2
6
5
4
2
1
6
6
8
5
4
2
7
Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar


Meepsie



Fizz



Corki



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 24s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai



Kindred



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 46s
16ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Samira
Rammus



Corki



Hạng Nhì
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 36s
18ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar



Gnar



Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 17s
19ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Gnar



Meepsie

Fizz



Rammus



Corki



Bard
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 17s
20ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar
Gnar



Meepsie



Fizz
Rammus



Rammus
Corki

Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 41s
21ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar



Meepsie
Fizz
Ornn
Rammus



Corki


Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 57s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench

Jhin

Hạng 6
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 48s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser



Pantheon



Maokai



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 37s
24ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Maokai



Kai'Sa



Karma



Tahm Kench
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 3s
27ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 24s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas
Pantheon

Maokai



Urgot


Kindred



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-6
43ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax

Illaoi



Ornn

Lulu



Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
37ph 23s
28ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon


Maokai
Urgot



Aurelion Sol

Robot
Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 31s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth

Akali
Gwen

Urgot

Master Yi


Fiora



Vex



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon

Jax
Ornn

Lulu
Rammus



Nunu & Willump
Xayah



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus


Gwen



Samira
Ornn


Nami



Blitzcrank
Graves


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi



Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Singed



Warwick



Volibear

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy
Vayne


Garen



Lux



Swain
Zilean
Galio










































