139
호르마 #KR1
TFT hạng #862167
-28229
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
75 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:17 - B:19
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.60
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.85%7 T - B 6
44.44%4 T - B 5
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
7
3
6
3
7
3
6
1
3
3
2
8
8
5
8
2
4
5
1
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Jax
Maokai



Corki
Kindred



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 16s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 46s
10ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali
Maokai
Rammus
Kindred



Tahm Kench



Fiora


Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 40s
10ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas

Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 21s
11ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath
Lissandra

Akali
Mordekaiser



Maokai



Kindred

Karma



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Akali
Gragas
Maokai



Ornn


Diana
Kindred


Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 53s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa



Urgot
Karma
Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
40ph 45s
12ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Pantheon
Fizz
Urgot

Samira



Ornn
Rammus



Master Yi
Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 59s
19ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Jax
Pantheon



Urgot



Lulu



Rammus



Nunu & Willump
Xayah


Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 50s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Miss Fortune



Kai'Sa
Nunu & Willump

Tahm Kench



Jhin


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 27s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Illaoi
Samira



Ornn
Rammus



Nami
Blitzcrank



Sona
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 52s
20ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Zed



Zed
Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
41ph 46s
26ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona



Bel'Veth
Jinx



Miss Fortune
Illaoi



Aurora
Diana

Riven

Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
38ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Teemo
Nasus

Bel'Veth
Gwen
Aurelion Sol
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser
Miss Fortune


Kai'Sa
Karma


Nunu & Willump



Tahm Kench
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
40ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Meepsie


Fizz
Corki

Graves
Zed

Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma
Tahm Kench



Bard

Jhin



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus

Gwen



Fizz
Kai'Sa



Samira



Ornn



Riven
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus


Gwen
Samira



Ornn


Master Yi
Riven
Graves



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Bard
Jhin



Blitzcrank


















































