41
호두렐라 #8840
TFT hạng #1061914
44002
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
52 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:4 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
42.86%3 T - B 4
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
3
4
7
6
8
5
5
7
8
6
2
1
2
5
5
8
8
1
Hạng Nhất
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
39ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi



Aurelion Sol


Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 58s
7ng trước
Xếp Hạng
Lissandra

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Rhaast
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump

Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 47s
22ng trước
Xếp Hạng
Zoe

Meepsie
Mordekaiser

Illaoi

Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Morgana



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
26ng trước
Xếp Hạng
Leona
Milio

Meepsie
Mordekaiser



Illaoi
Karma
Nunu & Willump



Blitzcrank

Vex



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 14s
26ng trước
Xếp Hạng
Akali

Urgot


Karma
Aurelion Sol


Robot



Tahm Kench
Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 4-6
38ph 47s
26ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Jax

Mordekaiser
Kai'Sa
Karma

Nunu & Willump


Xayah



Jhin

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie


Mordekaiser


Illaoi

Karma
Bard


Sona

Vex



Morgana
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Kobuko & Yuumi

Kennen
Garen


Lux



Lissandra


Braum



Lucian & Senna



Sett
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Kennen

Garen
Lux



Lissandra

Braum



Sett
Galio
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Xin Zhao
Nautilus



Loris
Seraphine
Braum



Ornn

Kindred



Fiddlesticks


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu

Rumble
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 20s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 0s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Taric
Ngộ Không



Yunara



Swain



Kindred



Shyvana



Sett


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
39ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Teemo

Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Teemo


Neeko
Poppy


Kobuko & Yuumi



Kennen


Lux



Fizz


Swain
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves

Nautilus


Miss Fortune


Ngộ Không
Fizz
Kindred


Tahm Kench


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi



Twisted Fate

Graves
Gangplank

Miss Fortune

Ngộ Không
Fizz
Ornn


Kindred



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Dr. Mundo



Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt


Swain
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo



Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs












































































