호날두#12335
374
호날두 #12335
TFT hạng #855261

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
50.00%3 T - B 3
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
4
1
1
2
2
8
8
7
5
4
8
4
7
6
1
6
2
1
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
34ph 39s
16g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gnar
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Aurora
Kai'Sa
Karma
Robot
Jhin
Hạng 8
Giai đoạn 4-2
33ph 3s
23ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona
Jinx
Zoe
Illaoi
Aurora
Diana
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Pantheon
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
37ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Gnar
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Xayah
Tahm Kench
Jhin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Viktor
Rhaast
Nami
Bard
Sona
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
35ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Aphelios
Zoe
Leona
Dr. Mundo
Taric
Diana
Swain
Aurelion Sol
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
35ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Ashe
Yasuo
Draven
Ngộ Không
Bel'Veth
Yone
Yunara
Kindred
Sett
Hạng 8
Giai đoạn 4-1
39ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Anivia
Ashe
Cho'Gath
Sejuani
Hạng 8
Giai đoạn 3-2
37ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Aphelios
Hạng 7
Giai đoạn 5-2
35ph 5s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Jarvan IV
Sona
Neeko
Poppy
Vayne
Garen
Lux
Braum
Zilean
Sylas
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
38ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Vi
Xin Zhao
Nautilus
Loris
Seraphine
Braum
Ornn
Azir
T-Hex
Xerath
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
39ph 16s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Kog'Maw
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Ziggs
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
40ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Caitlyn
Sion
Yasuo
Orianna
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Cho'Gath
Malzahar
Ngộ Không
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa
Swain
Baron Nashor
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
35ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Hạng 6
Giai đoạn 5-2
33ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Nautilus
Loris
Gwen
Braum
Kalista
Thresh
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Nautilus
Garen
Lux
Ornn
Zaahen
Galio
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
40ph 12s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Shyvana
Ziggs
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
39ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Kog'Maw
Blitzcrank
Teemo
Nautilus
Singed
Kai'Sa
Swain
Shyvana
Ziggs
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
39ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen
Fizz
Kai'Sa
Ziggs
Ziggs