262
호나우무리뇨 #KR1
TFT hạng #1046761
-235382
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
17 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
8
4
8
7
5
8
4
5
8
6
1
7
4
8
4
3
2
8
3
Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-5
39ph 38s
5ng trước
Thường
Briar
Poppy
Rek'Sai
Bel'Veth
Meepsie
Fizz



Rammus



Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 8s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Gragas



Pantheon


Maokai
Viktor
Master Yi



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar


Veigar
Gnar
Meepsie



Fizz



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 4-1
33ph 23s
15ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gwen
Urgot
Diana
Hạng 7
Thường
18ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 0s
18ng trước
Thường
Briar
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai
Bel'Veth



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 44s
19ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune



Kai'Sa
Viktor


Karma
Aurelion Sol


Hạng 8
Thường
26ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 11s
26ng trước
Thường
Pyke



Gragas



Pantheon



Urgot


Viktor



Tahm Kench

Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 10s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth



Pyke
Gragas
Urgot
Viktor

Master Yi



Fiora


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 45s
1th trước
Thường
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai



Ornn
Kindred

Graves
Zed



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
35ph 1s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Teemo
Pyke
Aurora
Urgot
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 42s
1th trước
Thường
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Pyke
Meepsie


Karma
Sona



Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen



Gwen

Samira



Ornn



Nami



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
39ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Meepsie
Fizz
Corki



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Maokai



Diana
Kindred


Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
33ph 19s
1th trước
Thường
Poppy



Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Cho'Gath
Mordekaiser

Kai'Sa



Diana



Karma
LeBlanc
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 10s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth



Kai'Sa



Diana
Karma



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không



Yunara



Swain
Sett



Hạng 8
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 3s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Aphelios



Zoe


Leona


Taric


Diana



Swain



Aurelion Sol



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 38s
2th trước
Xếp Hạng
Shen



Yasuo



Xin Zhao



Ahri


Kennen
Ngộ Không
Yone



Yunara



Sett






















































