232
혜수몬 #KR1
TFT hạng #989023
16460
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
85 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
42.86%3 T - B 4
28.57%2 T - B 5
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
7
8
1
5
2
2
4
8
6
8
2
7
3
2
8
6
7
6
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 45s
18g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Miss Fortune



Maokai


Urgot



Rhaast
Kindred

Jhin
Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 54s
1ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Jax
Maokai
Nunu & Willump


Xayah



Tahm Kench
Morgana


Vex
Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 41s
1ng trước
Xếp Hạng
Talon
Akali
Jax
Maokai
Master Yi

Nunu & Willump

Xayah



Fiora



Jhin

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 24s
1ng trước
Xếp Hạng
Jax
Maokai
Master Yi


Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Jhin


Blitzcrank
Vex
Shen


Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 42s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai



Rhaast

Nunu & Willump

Xayah

Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 14s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Maokai
Lulu


Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench
Fiora



Jhin



Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 59s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Kindred



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench



Jhin

Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai
Bel'Veth
Kai'Sa

Rhaast

Kindred



Tahm Kench



Morgana



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Talon
Talon

Jax

Milio
Robot
Xayah


Graves
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Akali



Illaoi



Maokai
Kindred


Master Yi


Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Ahri

Kennen
Ngộ Không
Yunara



Kindred
Shyvana

Sett



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo
Xin Zhao
Ngộ Không



Yone



Yunara



Swain
Shyvana
Sett



Aatrox



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Jhin

Jhin
Yasuo
Xin Zhao
Ahri
Kennen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Yasuo
Xin Zhao

Ahri
Kennen
Ngộ Không


Yunara



Kindred

Shyvana



Sett
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
31ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves
Nautilus
Gangplank
Miss Fortune



Fizz


Shyvana


Tahm Kench



Aatrox



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
38ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Sion

Ashe


Tryndamere


Ambessa
Garen
Lissandra


Ngộ Không
Zilean
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Yasuo

Yasuo
Xin Zhao
Kennen
Ngộ Không
Lucian & Senna
Shyvana



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Yasuo


Kennen
Ngộ Không

Yunara



Swain

Sett



Aatrox


Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 22s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Yasuo
Yasuo
Ahri
Kennen
Ngộ Không



Yunara


Swain
Shyvana



Sett

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain

Lucian & Senna
Shyvana















































































