72
현실판 다이아 #초보임
TFT hạng #948809
-8751
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
29 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Đồng IV
0 ĐNG
25% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:6
30 trận gần nhất
35%
Tỷ lệ Top 4
7 T - B 13
[35%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
28.57%2 T - B 5
33.33%2 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
3
5
8
2
4
5
3
6
8
6
8
8
5
6
3
5
8
1
1
Hạng 6
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe
Meepsie
Miss Fortune



Illaoi

Diana



Robot
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke

Gragas



Miss Fortune
Maokai



Viktor



Robot
Master Yi


Hạng 5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 31s
1ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Pyke
Gragas



Pantheon


Maokai

Viktor



Kindred



Master Yi



Master Yi
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 3-4
36ph 2s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn

Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax


Rhaast
Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 50s
15ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Samira
Rhaast
Xayah
Jhin
Shen
Hạng Tư
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 8s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox
Twisted Fate


Talon
Jax



Kai'Sa
Shen
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
17ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox



Twisted Fate

Talon



Jax



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 36s
18ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Kai'Sa

Rhaast


Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn



Aatrox
Twisted Fate



Talon



Jax



Rhaast
Hạng 8
Thường
19ng trước
Giai đoạn 3-3
35ph 15s
19ng trước
Thường
Caitlyn

Aatrox

Twisted Fate

Talon
Jax
Kai'Sa
Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
29ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 8s
29ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Poppy



Leona

Gwen
Zoe


Diana

Rammus
Bard



Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
29ng trước
Giai đoạn 3-7
34ph 43s
29ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar


Nasus


Bel'Veth
Jinx


Miss Fortune
Aurora
Hạng 8
Thường
1th trước
Giai đoạn 4-5
33ph 7s
1th trước
Thường
Akali
Maokai
Urgot



Aurelion Sol

Robot


Bard
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 43s
1th trước
Thường
Poppy



Veigar


Meepsie
Fizz
Corki

Bard
Blitzcrank



Sona
Hạng 6
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
2th trước
Giai đoạn 5-4
32ph 52s
2th trước
Kho Báu Ngoại Cỡ Của Choncc
Shen

Neeko
Yasuo
Ahri


Yone


Yunara



Sett


Volibear



Hạng Ba
Thường
2th trước
Giai đoạn 6-2
34ph 46s
2th trước
Thường
Jarvan IV



Kog'Maw
Xin Zhao

Poppy
Vayne


Garen
Lux

Kai'Sa



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 40s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Jhin



Aphelios



Xin Zhao

Poppy
Nautilus

Kennen



Hạng 8
Thường
4th trước
Giai đoạn 3-1
38ph 41s
4th trước
Thường
Briar


Qiyana
Yasuo
Cho'Gath

Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
4th trước
Giai đoạn 5-4
28ph 53s
4th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Jarvan IV
Jhin


Aphelios



Xin Zhao



Poppy



Kennen
Braum



Ornn



Ryze


Hạng Nhất
Thử Thách Của Gà Máy
4th trước
Giai đoạn 3-7
13ph 36s
4th trước
Thử Thách Của Gà Máy
Jarvan IV



Kog'Maw


Xin Zhao


Poppy
Vayne


Lux
Swain





































































