330
현떠공쥬 #0225
TFT hạng #888477
-25836
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
34 ĐNG
56% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
4.10
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%6 T - B 3
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
5
6
4
1
3
2
7
4
5
1
8
3
8
8
6
4
4
1
1
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 13s
4ng trước
Thường
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Jhin


Blitzcrank

Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 54s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma


Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng 6
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 10s
6ng trước
Thường
Aatrox


Rek'Sai



Akali



Rhaast
Fiora



Vex

Graves



Hạng Tư
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 22s
6ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Blitzcrank
Sona
Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 18s
8ng trước
Thường
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie
Karma


Master Yi



Tahm Kench



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Thường
8ng trước
Giai đoạn 6-5
40ph 34s
8ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 14s
13ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank

Sona


Bia & Bayin
Hạng 7
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 58s
13ng trước
Thường
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon


Gwen
Jax



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 1s
15ng trước
Xếp Hạng
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank

Vex



Hạng Nhất
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 31s
15ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma


Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 3-6
32ph 42s
15ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Maokai
Hạng Ba
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 35s
16ng trước
Xếp Hạng
Milio



Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Aurelion Sol
Robot
Riven


Hạng 8
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 17s
17ng trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 13s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Jarvan IV
Shen
Jhin
Draven
Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 7s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath

Nautilus
Gangplank
Ambessa



Bel'Veth



Swain

Aatrox



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 34s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo


Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Hạng Tư
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
36ph 24s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 53s
4th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Swain
Ziggs



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona



Taric
Garen



Lux
Swain


Zilean


Fiddlesticks

Shyvana
Galio
























































