306
현 뱃 #LEE
TFT hạng #858153
41569
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
98 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.45
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
33.33%3 T - B 6
62.50%5 T - B 3
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
7
6
1
2
3
2
4
6
8
6
6
5
1
2
2
7
5
8
Hạng Nhì
Xếp Hạng
3g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
3g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen

Samira



Ornn



Nami



Sona
Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 53s
3ng trước
Xếp Hạng
Zoe

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump


Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 22s
3ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Rhaast
Karma
Nunu & Willump



Bard


Jhin

Blitzcrank

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 16s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Nunu & Willump



Tahm Kench


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 6-6
34ph 39s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami

Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-2
40ph 49s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona



Lissandra



Zoe

Mordekaiser
Illaoi
Aurelion Sol

Nami



Nunu & Willump

Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus


Leona



Lissandra

Zoe
Mordekaiser
Illaoi



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 14s
28ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe

Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus

Leona



Lissandra


Zoe



Mordekaiser
Illaoi
Nami

Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 35s
1th trước
Xếp Hạng
Vi

Taric



Garen

Seraphine
Swain
Annie
Fiddlesticks
Shyvana


Aurelion Sol



Tibbers
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
37ph 11s
1th trước
Xếp Hạng
Vi



Taric

Seraphine
Swain
Ornn

Kindred


Azir



Fiddlesticks
Ziggs
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 54s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion

Draven
Kobuko & Yuumi



Darius
LeBlanc



Ambessa


Swain
Azir



Mel
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko

Kennen



Taric

Garen
Lux


Fizz

Swain



Annie
Tibbers



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric



Lux



Seraphine


Swain



Zilean
Fiddlesticks
Shyvana
Sylas


Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 5s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao
Poppy
Taric
Garen



Lux



Swain


Zilean


Shyvana
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 44s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric

Lux



Swain



Annie


Fiddlesticks
Shyvana
Sylas


Xerath
Tibbers

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz

Ziggs



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
37ph 45s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Tristana


Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen


Veigar



Fizz

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Tristana
Teemo

Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
34ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi


Kennen



Ambessa
Taric
Lux


Fizz































































