674
혀채찍 #KR2
TFT hạng #1048645
Loading...
Xếp Hạng

Đồng II
78 ĐNG
33% Tỉ lệ thắng
T:2 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.40
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
71.43%5 T - B 2
50.00%3 T - B 3
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
5
8
2
1
7
4
6
6
1
5
5
4
2
1
8
2
3
8
5
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 20s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon



Gwen
Jax



Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot

Master Yi



Tahm Kench
Tahm Kench
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
30ph 12s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Bel'Veth



Jinx
Illaoi

Aurora



Karma

Xayah
Fiora


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-3
39ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa



Karma


Robot



Riven



Jhin


Morgana
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Morgana

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Leona
Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


Sona
Bia & Bayin
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
30ph 37s
1th trước
Thường
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus
Nunu & Willump


Xayah



Jhin



Shen



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
37ph 9s
1th trước
Thường
Briar
Pyke
Mordekaiser
Illaoi



Aurora



Karma



Robot



Bard


Fiora



Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 34s
1th trước
Thường
Lissandra

Pyke



Meepsie
Mordekaiser

Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 11s
1th trước
Thường
Akali
Maokai

Urgot



Aurelion Sol



Robot



Bard



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 31s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Draven


Jinx



Dr. Mundo
Ngộ Không



Singed

Warwick



Lucian & Senna
Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Jhin
Ahri
Kennen



Ngộ Không
Yone



Ornn
Sett
Aatrox
Sylas


Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 48s
2th trước
Xếp Hạng
Ahri
Kennen



Ngộ Không



Yone



Zilean
Lucian & Senna
Sett

Aatrox
Volibear



Sylas



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 33s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không
Sett

Volibear
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 18s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Shyvana
Ziggs



Sylas

Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Vi
Poppy
Kobuko & Yuumi



Kennen



Veigar



Fizz



Ziggs



Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 55s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Shen
Sion



Aphelios


Bard



Kobuko & Yuumi
Ngộ Không

Sett
Volibear



Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
40ph 52s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Zilean
Volibear


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona



Xin Zhao
Poppy

Kennen
Vayne
Garen



Lissandra



Sett
Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth
Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Azir
Baron Nashor



Volibear
















































































