1
헤햇다 #9864
TFT hạng #971885
-153333
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
51 ĐNG
67% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:3
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
83.33%5 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
2
7
3
7
3
2
7
8
1
1
8
3
1
6
8
3
8
6
Hạng Ba
Thường
2ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 53s
2ng trước
Thường
Teemo



Leona



Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc


Sona
Bia & Bayin
Hạng 8
Thường
3ng trước
Giai đoạn 4-1
34ph 58s
3ng trước
Thường
Briar
Aatrox
Aatrox
Bel'Veth
Ornn
Hạng Nhì
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 19s
5ng trước
Thường
Urgot
Master Yi


Tahm Kench



Tahm Kench
Fiora
Sona
Sona
Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 4-5
31ph 55s
17ng trước
Thường
Akali
Pyke



Gragas


Maokai
Urgot
Viktor



Tahm Kench
Hạng Ba
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 11s
19ng trước
Thường
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench


Fiora



Sona


Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 3-6
34ph 18s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kalista
Kennen
Kai'Sa
Kai'Sa
Gangplank
Varus



Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 47s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kayle



Zac



Jhin


Malzahar



Viego

K'Sante



Poppy



Varus



Hạng Nhì
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
20ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 12s
20ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Ziggs



Twisted Fate



Twisted Fate
Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
22ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 18s
22ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell



Sivir
Malphite



Shen



Ziggs
Ziggs
Jinx



Jarvan IV
Seraphine
Twisted Fate



Hạng 8
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
22ng trước
Giai đoạn 4-1
38ph 3s
22ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir
Malphite
Vi
Darius



Darius
Ziggs
Zyra
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio

Pantheon
Maokai


Kai'Sa
Riven



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
31ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Aurora
Karma
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Pyke


Gragas



Maokai


Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas



Maokai
Urgot
Viktor



Master Yi



Tahm Kench


Fiora

Sona
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 32s
1th trước
Thường
Cho'Gath
Maokai
Urgot



Aurelion Sol
Tahm Kench
Bard


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
35ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Nasus
Nasus
Jax
Jax
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
30ph 27s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie

Fizz


Bard
Jhin



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
34ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Veigar
Caitlyn
Rek'Sai
Aurora
Rhaast
Hạng 6
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
1th trước
Thường
Briar
Briar
Jinx



Illaoi



Riven



Fiora



Blitzcrank



Shen
























































