4
헤콩이 #KR218
TFT hạng #848909
47966
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
99 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:16
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
4.30
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
90.91%10 T - B 1
90.00%9 T - B 1
90.00%9 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
2
4
7
4
2
4
2
3
1
3
8
7
7
4
7
7
3
2
8
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 18s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser

Kai'Sa


Karma


Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 29s
5ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax


Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah



Tahm Kench



Morgana
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 59s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma
Robot
Tahm Kench



Blitzcrank
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
34ph 25s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 30s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 42s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser

Kai'Sa


Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
30ph 57s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma



Karma
Robot
Tahm Kench


Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa


Karma
Robot
Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank


Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 24s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Nasus

Gwen
Samira



Ornn


Nami



Fiora
Blitzcrank



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
32ph 36s
1th trước
Xếp Hạng
Leona


Pyke
Gragas
Jax

Viktor



Master Yi

Sona



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
40ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate



Gwen
Jax
Ornn



Lulu
Nunu & Willump



Xayah


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Jinx



Illaoi



Aurora

Urgot
Robot



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Jax


Lulu



Rhaast



Nunu & Willump
Xayah



Graves
Morgana
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-5
37ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Talon


Rek'Sai
Zoe
Lulu
Diana


LeBlanc



Jhin


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
36ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate



Cho'Gath
Jax
Meepsie
Lulu



Nunu & Willump
Xayah



Graves
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
38ph 50s
1th trước
Xếp Hạng
Leona



Jax
Kai'Sa



Master Yi



Nunu & Willump
Xayah
Jhin



Vex
Morgana



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
1th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Ornn
Master Yi



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench


Vex



Shen



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 4s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Leona
Gwen
Samira



Ornn
Diana
LeBlanc













































