213
향 흔 #KR1
TFT hạng #493256
-12270
Loading...
Xếp Hạng

Vàng III
66 ĐNG
89% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:1
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
85.71%6 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
1
3
1
4
4
4
3
1
2
5
6
7
7
5
1
6
5
7
8
Hạng 5
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank
Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 26s
20g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora

Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-1
34ph 5s
21g trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot

Riven



Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 40s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast

Nunu & Willump



Fiora


Blitzcrank



Vex



Shen

Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
38ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Tahm Kench
Fiora
Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Xayah



Fiora



Jhin
Blitzcrank



Shen



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon



Maokai



Lulu



Rhaast



Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
37ph 50s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Rhaast

Master Yi


Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 47s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma



Nunu & Willump



Tahm Kench



Bard


Blitzcrank
Sona


Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 52s
4th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed

Warwick


Kindred
Lucian & Senna
Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 12s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao

Vayne
Garen



Lux



Lissandra
Braum


Swain



Ziggs



Galio


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 57s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Ahri
Ngộ Không



Yunara



Swain
Kindred

Shyvana
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 16s
4th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion


Darius
LeBlanc



Ambessa



Swain



Fiddlesticks



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 39s
4th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble
Caitlyn
Teemo
Poppy



Kobuko & Yuumi


Kennen



Kai'Sa



Sett



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 48s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV

Sona



Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Swain
Zilean
Galio



Hạng Nhất
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 26s
4th trước
Xếp Hạng
Ambessa



Taric
Swain



Kindred



Azir
Fiddlesticks
Lucian & Senna
Shyvana
Mel


Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 11s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Loris



Taric
Seraphine


Braum



Lucian & Senna


T-Hex



Hạng 5
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-6
38ph 3s
4th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao
Poppy
Garen



Lux



Zilean

Sylas

Galio
Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 43s
4th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin
Draven
Taric
Ngộ Không



Yunara



Lucian & Senna

Sett


Hạng 8
Xếp Hạng
5th trước
Giai đoạn 4-1
36ph 48s
5th trước
Xếp Hạng
Neeko
Rek'Sai
Gangplank

Loris







































































