24
행봉한왕자 #KR1
TFT hạng #1060205
-195318
Loading...
Xếp Hạng

Đồng III
85 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%4 T - B 2
83.33%5 T - B 1
80.00%4 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
6
7
3
5
3
4
4
5
6
6
3
6
2
7
4
2
8
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 40s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast


Aurelion Sol



Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 59s
13ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox


Twisted Fate



Talon
Jax



Milio



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 17s
18ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Nasus
Leona

Gwen


Samira



Ornn
Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 30s
22ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn
Nami



Nunu & Willump
Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 5-6
31ph 36s
22ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 17s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Jax
Mordekaiser
Rhaast
Rammus

Nunu & Willump



Xayah



Bard
Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 21s
28ng trước
Xếp Hạng
Briar



Cho'Gath
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali
Kai'Sa



Rhaast
Kindred


Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
28ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate

Jax



Milio



Pantheon
Maokai
Lulu



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali



Maokai
Kindred

Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 0s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali


Maokai
Kindred


Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
1th trước
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
1th trước
Lễ Hội Quái Thú
Tristana
Brand

Annie

Shyvana
Aatrox

Olaf


Aurelion Sol



Lee Sin
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 14s
1th trước
Xếp Hạng
Shen



Neeko
Yasuo
Xin Zhao
Ahri



Kennen



Yone



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
30ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Anivia
Sejuani


Loris
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Zilean


Fiddlesticks
Volibear


Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Sona
Anivia
Orianna


Sejuani



Loris
Kobuko & Yuumi
Lissandra



Braum



Volibear

Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Kobuko & Yuumi
Darius
LeBlanc



Ambessa
Swain



Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 13s
2th trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Vi
Orianna

Nautilus
Loris



Seraphine



Braum

Ornn
T-Hex



Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi
Sion



Aphelios



Bard



Kobuko & Yuumi


Dr. Mundo

Ngộ Không
Volibear
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
36ph 56s
2th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Draven
Jinx



Dr. Mundo
Taric

Ngộ Không



Singed
Warwick



Kindred


Kindred
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
36ph 19s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Ashe


Tryndamere


Sejuani


Garen



Lissandra

Braum
Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 8s
2th trước
Xếp Hạng
Ashe



Tryndamere



Sejuani
Garen



Lissandra
Braum
Yunara



Aatrox







































































