123
햇님반 주연이 #KR1
TFT hạng #332331
-2447
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
6 ĐNG
60% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
60%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 8
[60%]
Hạng trung bình
3.95
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%8 T - B 6
69.23%9 T - B 4
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
2
8
5
3
3
1
3
2
2
8
1
6
2
7
3
5
3
6
4
Hạng 5
Xếp Hạng
22g trước
Giai đoạn 5-5
37ph 0s
22g trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Kog'Maw
Sivir



Nidalee



Quái Đá Krug
Người Đá
Malphite



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
42ph 7s
12ng trước
Xếp Hạng
Diana
Hecarim
Chim Mẹ


Zyra


Người Đá



Aphelios



Morgana



Taric



Bụi Gai Đỏ
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cua Kỳ Cục
Warwick
Kog'Maw
Sivir



Mầm Non


Lillia
Malphite

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 38s
18ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw

Sivir



Người Đá

Nidalee



Quái Đá Krug
Mầm Non
Malphite



Hạng Ba
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 53s
18ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Kog'Maw
Rek'Sai
Quái Đá Krug


Người Đá
Nidalee



Malphite



Sivir


Ashe
Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 43s
19ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Sivir



Kog'Maw



Quái Đá Krug
Malphite



Nidalee



Người Đá
Ashe


Hạng Nhất
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
40ph 31s
21ng trước
Xếp Hạng
Mầm Non
Rek'Sai
Kog'Maw
Nidalee



Người Đá



Sivir



Malphite



Quái Đá Krug
Ashe
Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 39s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Kog'Maw

Quái Đá Krug


Malphite



Người Đá
Sivir



Nidalee



Mầm Non
Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 18s
21ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Quái Đá Krug



Kog'Maw
Nidalee



Sivir



Malphite



Người Đá
Ashe



Hạng Nhì
Xếp Hạng
22ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 11s
22ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Mầm Non
Quái Đá Krug


Kog'Maw
Nidalee



Người Đá
Malphite



Sivir



Ashe



Taric
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 4-6
40ph 58s
25ng trước
Xếp Hạng
Rammus


Kobuko
Rakan
Vi
Rengar



Tristana


Lillia
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-5
39ph 41s
25ng trước
Xếp Hạng
Rakan
Vi


Lillia
Tristana



Sivir
Rengar



Rammus



Vi
Taric
Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 52s
26ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug



Mầm Non
Cóc Thành Tinh



Sỏi



Sói Hắc Ám
Người Đá
Cua Kỳ Cục

Bụi Gai Đỏ
Hạng Nhì
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 46s
27ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Cassiopeia



Shen



Kennen



Rammus



Fiddlesticks



Lillia


Hạng 7
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 57s
27ng trước
Xếp Hạng
Cóc Thành Tinh

Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug



Bụi Gai Đỏ



Sỏi



Người Đá
Gnar
Rồng Ngàn Tuổi


Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-3
38ph 14s
27ng trước
Xếp Hạng
Karma
Vi
Zyra

Yorick
Sivir



Sett



Ahri



Gnar
Ashe



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
40ph 8s
27ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug
Karma



Sỏi
Sett



Ahri



Morgana
Người Đá



Taric



Ivern

Hạng Ba
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 26s
28ng trước
Xếp Hạng
Sỏi
Karma
Người Đá

Sett



Quái Đá Krug
Taric
Ahri



Ivern

Morgana


Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 56s
28ng trước
Xếp Hạng
Chim Mẹ



Hecarim

Người Đá



Bụi Gai Đỏ



Taric



Aphelios



Zyra


Diana
Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Vi

Karma
Yorick
Sivir

Ashe



Sett



Zyra
Ahri



Gnar



























