451
해지스 #KR1
TFT hạng #963387
-24496
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
40 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:7 - B:6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
83.33%5 T - B 1
100.00%4 T - B 0
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
3
1
2
6
3
7
6
8
4
5
2
5
7
3
5
6
3
4
2
Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 39s
1ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar


Gnar



Meepsie


Fizz

Rhaast


Corki


Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Gwen

Mordekaiser


Samira


Ornn

Nami
Riven
Blitzcrank

Shen



Hạng Nhất
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 13s
8ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Jax

Samira



Ornn


Nami


Nunu & Willump

Xayah
Blitzcrank

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 35s
9ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser



Miss Fortune



Illaoi



Lulu



Nami
LeBlanc


Blitzcrank
Sona

Hạng 6
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
32ph 22s
11ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Milio

Pantheon

Maokai
Samira


Xayah

Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 43s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate
Maokai


Ornn


Kindred
Jhin
Blitzcrank



Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 4-6
35ph 12s
12ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Mordekaiser



Kai'Sa



Urgot

Aurelion Sol

Robot

Hạng 6
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 27s
12ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Akali



Maokai

Urgot



Aurelion Sol


Robot
Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx



Miss Fortune
Illaoi


Aurora
Diana
Fiora



Graves

Hạng Tư
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 31s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar

Talon
Cho'Gath
Gwen


Mordekaiser

Fizz



Kai'Sa



Karma
Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn


Aatrox

Rek'Sai
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred


Hạng Nhì
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 58s
15ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate

Talon



Jax



Lulu

Karma
Nunu & Willump
Xayah
Jhin



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 36s
2th trước
Xếp Hạng
Anivia

Ashe



Tryndamere

Draven


Sejuani
Lissandra



Braum
Volibear



Hạng 7
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 4s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Brand
Lulu
Annie



Katarina
Veigar



Darius



Sejuani
Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 33s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Ngộ Không



Nasus
Jax
Irelia


Kindred



Yuumi
Kayle



Lee Sin



Hạng 5
Lễ Hội Quái Thú
2th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
2th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo



Fiora

Jax



Irelia

Kalista



Tryndamere

Yone

Swain
Hạng 6
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 9s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Maokai


Tahm Kench
Vi
Nunu & Willump
Shyvana



Olaf


Cho'Gath



Sett

Hạng Ba
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 4s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Yasuo


Fiora

Jax
Irelia
Kalista

Tryndamere



Shen
Lee Sin



Yone


Hạng Tư
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 5-6
32ph 39s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Elise

Tristana


Twisted Fate
Pyke
Vladimir


Kalista


Sivir


Aatrox
Hạng Nhì
Lễ Hội Quái Thú
3th trước
Giai đoạn 7-1
38ph 50s
3th trước
Lễ Hội Quái Thú
Ngộ Không



Nasus
Garen

Nautilus

Neeko



Aatrox
Sejuani
Morgana



Zilean































































