190
해룡면불닭 #kr2
TFT hạng #465067
-10878
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
0 ĐNG
50% Tỉ lệ thắng
T:13 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
52%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 11
[52%]
Hạng trung bình
4.17
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
66.67%10 T - B 5
50.00%7 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
7
7
6
6
2
6
2
1
1
4
8
7
2
1
8
1
8
7
1
2
1
Hạng 6
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 5-2
36ph 59s
2g trước
Xếp Hạng
Leona


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Morgana
Bard



Blitzcrank


Sona
Vex
Hạng Nhì
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 7-1
36ph 56s
9g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas



Meepsie



Aurora
Karma


Robot
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
36ph 42s
10g trước
Xếp Hạng
Leona
Jinx
Meepsie
Illaoi



Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
10g trước
Giai đoạn 5-5
38ph 46s
10g trước
Xếp Hạng
Leona



Jinx

Meepsie
Illaoi


Aurora



Diana



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
12g trước
Giai đoạn 5-6
33ph 6s
12g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus


Karma



Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank
Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 5-3
35ph 4s
13g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa
Karma

Jhin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13g trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
13g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Rhaast

Karma


Nunu & Willump



Bard



Blitzcrank



Sona
Vex

Hạng 6
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 50s
14g trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa

Robot
Riven
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14g trước
Giai đoạn 7-1
39ph 58s
14g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas


Meepsie

Karma


Robot
Master Yi



Tahm Kench
Fiora



Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
15g trước
Giai đoạn 6-5
36ph 10s
15g trước
Xếp Hạng
Gnar
Jax

Mordekaiser
Rammus



Nunu & Willump



Xayah



Morgana



Bard


Jhin



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhất
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-3
33ph 54s
17g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex
Shen
Graves



Graves
Hạng Tư
Xếp Hạng
17g trước
Giai đoạn 6-2
35ph 15s
17g trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench


Jhin

Hạng 8
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 4-2
38ph 20s
18g trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gragas



Maokai



Nunu & Willump



Tahm Kench

Bard
Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
18g trước
Giai đoạn 5-2
35ph 41s
18g trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Nunu & Willump



LeBlanc



Bard

Blitzcrank


Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
20g trước
Giai đoạn 6-6
36ph 1s
20g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke



Gragas
Meepsie
Karma
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Sona

Sona
Hạng Nhất
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 6-2
33ph 31s
21g trước
Xếp Hạng
Akali
Maokai
Nunu & Willump

Tahm Kench
Fiora



Blitzcrank



Sona


Shen



Graves


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 44s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona



Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Rhaast
LeBlanc

Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 20s
1ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin


Hạng 8
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 3-4
33ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Briar
Leona

Jinx

Illaoi
Aurora
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Graves

































