310
해 듀 #KR1
TFT hạng #1000121
-1506
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
0 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%5 T - B 5
40.00%2 T - B 3
75.00%3 T - B 1
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
5
7
8
2
5
4
5
6
4
8
7
3
2
8
2
6
3
4
5
3
Hạng 5
Xếp Hạng
55ph trước
Giai đoạn 5-6
33ph 54s
55ph trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox


Jinx

Akali
Miss Fortune



Maokai

Diana



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
4g trước
Giai đoạn 5-1
39ph 1s
4g trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Viktor

Master Yi
LeBlanc



Fiora
Vex



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
5g trước
Giai đoạn 4-6
34ph 45s
5g trước
Xếp Hạng
Urgot



Urgot
Urgot
Rhaast



Aurelion Sol

Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 6-5
35ph 36s
6g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser


Illaoi
Kai'Sa



Karma


Nunu & Willump
Jhin



Hạng 5
Xếp Hạng
6g trước
Giai đoạn 5-1
30ph 39s
6g trước
Xếp Hạng
Briar

Poppy
Aatrox
Rek'Sai

Bel'Veth
Jax
Ornn


Rammus

Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
21g trước
Giai đoạn 5-3
34ph 23s
21g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar

Gnar
Meepsie
Fizz

Rammus



Corki



Blitzcrank


Hạng 5
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 14s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Mordekaiser



Pantheon
Illaoi



Maokai
Urgot

Nunu & Willump



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-1
36ph 23s
4ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Lissandra
Jinx



Meepsie



Miss Fortune

Illaoi


Diana



Kindred


Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 42s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Teemo
Lissandra

Akali
Meepsie
Illaoi

Kindred



LeBlanc

LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 19s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Jinx



Gragas
Illaoi



Aurora



Maokai
Urgot
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar

Gnar

Meepsie


Fizz

Rammus

Corki



Graves



Hạng Ba
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 30s
13ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Rek'Sai



Bel'Veth



Gragas
Pantheon
Urgot
Riven


Tahm Kench

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-3
32ph 31s
20ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai


Bel'Veth
Gwen
Fizz

Kai'Sa
Urgot
Riven



Sona
Hạng 8
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 4-3
40ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus
Gwen
Urgot
Ornn


Robot

Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 16s
21ng trước
Xếp Hạng
Urgot



Aurelion Sol



Aurelion Sol


Robot



Robot
Robot


Vex

Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 59s
27ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Maokai


Kindred



Jhin


Shen



Hạng Ba
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 18s
27ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus



Gwen

Mordekaiser
Illaoi


Samira



Ornn



Nunu & Willump



Hạng Tư
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 15s
28ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Gnar
Milio
Pantheon

Samira
Riven



Xayah



Blitzcrank
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 18s
1th trước
Xếp Hạng
Talon

Gwen

Milio
Fizz

Kai'Sa



Nunu & Willump



Riven



Xayah

Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Briar



Talon

Rek'Sai



Bel'Veth
Fizz
Kai'Sa
Riven



Sona



Vex

















































