351
합격판별사 #KR1
TFT hạng #425386
27794
Loading...
Xếp Hạng

Vàng II
42 ĐNG
49% Tỉ lệ thắng
T:40 - B:41
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
61.54%8 T - B 5
45.45%5 T - B 6
54.55%6 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
4
3
5
7
1
1
7
4
5
5
8
8
8
5
1
1
8
1
1
Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 26s
4ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-5
37ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred
Hạng 5
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 39s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai

Urgot


Ornn



Rhaast
Hạng 7
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 41s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot


Ornn


Diana

Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 46s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast

Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 21s
5ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai


Urgot



Ornn



Rhaast
Kindred

Hạng 7
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 13s
5ng trước
Thường
Poppy
Gnar

Meepsie
Fizz
Rammus


Corki



Robot



Riven
Morgana

Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 51s
5ng trước
Thường
Poppy
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Corki
Robot


Riven



Hạng 5
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 53s
5ng trước
Thường
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc


Shen
Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 58s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas

Miss Fortune



Maokai
Viktor



Ornn



Rhaast


Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
32ph 7s
13ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Rek'Sai

Bel'Veth


Akali
Gragas
Kai'Sa
Kindred


Hạng 8
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 4-2
34ph 53s
13ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Leona

Lissandra
Zoe
Meepsie
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 4s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai



Bel'Veth



Akali

Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi


Hạng 5
Thường
19ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 53s
19ng trước
Thường
Teemo
Leona



Meepsie
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Fiora



Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 6-5
33ph 55s
20ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas

Maokai


Urgot
Kindred



Robot
Master Yi



Tahm Kench



Hạng Nhất
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 18s
23ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 45s
25ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Karma



Robot



LeBlanc



Bard
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 13s
26ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune



Maokai

Viktor


Ornn



Rhaast



Hạng Nhất
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 47s
26ng trước
Xếp Hạng
Ezreal



Cho'Gath



Milio
Pantheon



Maokai



Kai'Sa
Riven



Tahm Kench



Jhin



































































