611
함 앵 #KR1
TFT hạng #937237
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
95 ĐNG
100% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:0
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.15
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
56.25%9 T - B 7
56.25%9 T - B 7
53.85%7 T - B 6
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
4
5
5
6
3
4
4
7
7
4
4
1
1
5
2
2
5
5
5
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 54s
5ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven

Blitzcrank
Hạng Tư
Thường
5ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 26s
5ng trước
Thường
Leona


Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma

LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng 5
Thường
9ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 0s
9ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin



Hạng 5
Thường
11ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 46s
11ng trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven


Hạng 6
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-5
38ph 35s
13ng trước
Thường
Ezreal


Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser


Pantheon
Kai'Sa



Karma


Riven
Hạng Ba
Thường
13ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 26s
13ng trước
Thường
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth
Akali



Miss Fortune
Maokai



Diana


Kindred



Tahm Kench
Hạng Tư
Thường
13ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 52s
13ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Milio
Mordekaiser


Mordekaiser
Pantheon



Kai'Sa



Riven



Hạng Tư
Thường
15ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 30s
15ng trước
Thường
Briar


Cho'Gath
Cho'Gath



Jinx
Mordekaiser

Illaoi


Aurora
Kai'Sa



Karma
Jhin



Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 31s
17ng trước
Thường
Briar

Rek'Sai
Pyke



Gragas



Urgot
Viktor



Kindred
Master Yi



Hạng 7
Thường
17ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 32s
17ng trước
Thường
Teemo
Leona



Lissandra
Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 47s
18ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath


Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa


Karma

Riven
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 50s
24ng trước
Xếp Hạng
Ezreal


Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma

Riven
Graves
Hạng Nhất
Thường
24ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 35s
24ng trước
Thường
Leona



Lissandra
Zoe



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Nunu & Willump


LeBlanc



Sona
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 25s
25ng trước
Xếp Hạng
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven



Jhin



Blitzcrank
Hạng 5
Thường
28ng trước
Giai đoạn 5-6
32ph 15s
28ng trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra



Milio

Mordekaiser



Pantheon



Kai'Sa



Rhaast
Karma
Nunu & Willump
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 1s
1th trước
Thường
Caitlyn



Aatrox



Akali



Miss Fortune
Maokai



Diana

Kindred


Shen
Hạng Nhì
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-5
33ph 48s
1th trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma

Riven
Jhin



Shen
Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
1th trước
Thường
Briar



Bel'Veth


Jinx



Illaoi



Aurora



Diana
Rammus
Riven


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
40ph 57s
1th trước
Thường
Ezreal
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser



Pantheon
Kai'Sa



Karma


Riven


Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-5
33ph 26s
1th trước
Thường
Ezreal



Cho'Gath



Lissandra

Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa



Karma
Riven






















































