20
한인성 #1007
TFT hạng #973576
-88547
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
7 ĐNG
47% Tỉ lệ thắng
T:8 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
62.50%5 T - B 3
66.67%4 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
2
4
5
7
5
6
5
7
6
3
4
3
4
4
1
2
8
6
6
Hạng 8
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 4-6
33ph 27s
23ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar


Gnar
Jax
Meepsie
Fizz
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
24ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 50s
24ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Gwen

Illaoi



Samira



Ornn
Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng Tư
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 52s
25ng trước
Xếp Hạng
Teemo

Nasus
Leona
Illaoi



Samira
Ornn


Nami



Nunu & Willump



Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 30s
25ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate



Cho'Gath



Akali
Maokai



Kindred
Nunu & Willump


Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-5
35ph 22s
26ng trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar



Jax
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Hạng 5
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 40s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Talon
Cho'Gath
Rek'Sai
Bel'Veth


Tahm Kench



Fiora
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 52s
27ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai

Bel'Veth



Akali
Fizz

Kai'Sa


Vex



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 2s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Teemo


Nasus

Gwen


Jax
Samira



Ornn
Rammus



Hạng 7
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 59s
28ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox


Twisted Fate



Jax
Milio
Ornn



Corki



Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 43s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Pyke

Gragas
Pantheon
Maokai

Urgot
Viktor



Master Yi



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 9s
29ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser
Pantheon
Maokai

Kai'Sa
Karma



Tahm Kench



Jhin

Hạng Tư
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 6-2
39ph 32s
29ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Gragas
Maokai


Urgot


Kindred

LeBlanc



Tahm Kench



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Rek'Sai
Akali
Gragas
Pantheon
Maokai



Urgot



Aurelion Sol



Fiora
Hạng Tư
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-3
37ph 6s
1th trước
Thường
Caitlyn


Aatrox
Cho'Gath
Akali



Maokai



Rammus



Kindred



Tahm Kench
Shen
Hạng Nhất
Thường
1th trước
Giai đoạn 6-6
35ph 51s
1th trước
Thường
Leona


Cho'Gath

Lissandra
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Karma
Riven


Xayah
Jhin



Hạng Nhì
Thường
4th trước
Giai đoạn 6-3
34ph 37s
4th trước
Thường
Kog'Maw
Sion

Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Nasus
Azir
Xerath



Hạng 8
Thường
5th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 45s
5th trước
Thường
Kog'Maw
Sion
Rek'Sai
Cho'Gath

Malzahar


Sứ Giả Khe Nứt



Yunara



Hạng 6
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 26s
5th trước
Thường
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Poppy

Vayne



Garen



Lux



Hạng 6
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 43s
5th trước
Thường
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo


Miss Fortune
Singed


Warwick








































