478
한라산날다람쥐 #777
TFT hạng #905960
-33452
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
0 ĐNG
46% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:7
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
50.00%4 T - B 4
62.50%5 T - B 3
57.14%4 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
5
4
2
5
5
1
2
3
5
6
3
5
6
5
7
3
7
5
4
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax
Milio



Maokai


Lulu


Rhaast

Hạng 5
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 1s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai


Lulu


Morgana
Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio

Pantheon
Maokai



Lulu



Rhaast


Jhin



Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox

Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon


Maokai



Lulu



Rhaast



Nunu & Willump

Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 48s
6ng trước
Xếp Hạng
Jax
Milio


Pantheon
Maokai

Lulu



Rhaast
Tahm Kench


Morgana
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
38ph 12s
8ng trước
Xếp Hạng
Aatrox


Twisted Fate
Jax
Milio



Pantheon

Maokai



Lulu



Blitzcrank
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 57s
9ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Jax
Milio


Pantheon

Maokai



Lulu



Rhaast



Nunu & Willump
Morgana

Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Aatrox
Jax
Maokai

Rhaast
Nunu & Willump



Xayah


Tahm Kench



Blitzcrank



Hạng Ba
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 6-1
33ph 19s
10ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Twisted Fate
Jax


Milio


Maokai


Lulu


Rhaast
Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 50s
10ng trước
Xếp Hạng
Talon
Jax
Ornn


Lulu


Rammus



Nunu & Willump
Xayah


Shen

Hạng 6
Cặp Đôi Hoàn Hảo
11ng trước
Giai đoạn 5-6
34ph 48s
11ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar

Jinx



Mordekaiser

Illaoi



Aurora



Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Hạng Ba
Xếp Hạng
23ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 22s
23ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Akali
Gragas
Pantheon



Maokai



Urgot
Kindred



Tahm Kench



Hạng 5
Thường
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
1th trước
Thường
Briar
Leona
Jinx


Mordekaiser


Illaoi



Aurora


Blitzcrank
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
38ph 4s
2th trước
Xếp Hạng
Illaoi


Twisted Fate


Graves
Nautilus


Kobuko & Yuumi



Miss Fortune



Fizz



Tahm Kench

Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 47s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath


Malzahar


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt
Kai'Sa



Aatrox
Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 30s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
Cho'Gath
Draven


Darius

Sứ Giả Khe Nứt



Swain

Atakhan
Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 49s
2th trước
Xếp Hạng
Sion
Vi
Ekko

Jinx



Kobuko & Yuumi
Dr. Mundo



Singed


Warwick

Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 28s
3th trước
Xếp Hạng
Lulu


Rumble
Tristana



Teemo
Poppy


Kobuko & Yuumi
Kennen


Fizz
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 49s
3th trước
Xếp Hạng
Anivia
Ashe
Tryndamere

Sejuani



Lissandra



Braum
Yunara



Volibear

Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Neeko



Vi
Ekko



Jinx



Dr. Mundo



Singed





























































