26
한노아7 #KR1
TFT hạng #894990
-23342
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
23 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:12 - B:15
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
71.43%5 T - B 2
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
6
5
6
8
1
4
2
7
6
6
2
1
7
6
4
5
6
4
Hạng 8
Xếp Hạng
8g trước
Giai đoạn 3-7
36ph 30s
8g trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Veigar
Meepsie
Urgot
Hạng Ba
Xếp Hạng
9g trước
Giai đoạn 6-2
34ph 4s
9g trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Kai'Sa

Kindred



Master Yi


Riven



Tahm Kench



Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 47s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Maokai



Viktor



Tahm Kench
Sona


Graves


Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 5s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar


Meepsie



Fizz
Rammus



Corki
Jhin


Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-1
31ph 55s
8ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Leona
Zoe


Mordekaiser



Viktor



Diana
Nunu & Willump
Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 27s
11ng trước
Xếp Hạng
Leona

Pyke



Gragas



Zoe

Kindred
Master Yi
LeBlanc



Hạng Nhất
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 29s
12ng trước
Xếp Hạng
Jhin



Hạng Tư
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Gragas
Mordekaiser



Urgot
Viktor



Karma



Aurelion Sol
Robot
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 10s
13ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas

Meepsie
Maokai
Viktor



Robot



Master Yi



Bard

Sona
Hạng 7
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 32s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa



Ornn


Fiora

Shen
Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 36s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Urgot



Viktor



Aurelion Sol



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-3
40ph 8s
14ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas



Zoe



Master Yi
LeBlanc
Blitzcrank



Sona



Hạng Nhì
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 51s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Gwen



Jax



Ornn

Master Yi



LeBlanc



Sona



Shen
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 56s
20ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Rek'Sai
Gragas
Milio

Maokai



Tahm Kench



Jhin



Vex



Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 21s
20ng trước
Xếp Hạng
Pyke

Gragas



Viktor
Kindred



Robot



Master Yi

Sona


Hạng 6
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 35s
20ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Jhin
Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
27ng trước
Xếp Hạng
Gragas



Pantheon

Viktor
Rammus
Master Yi



Sona



Shen

Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-2
37ph 3s
28ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox



Akali

Maokai
Ornn
Rammus
Kindred



Shen

Hạng 6
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 4-6
36ph 50s
28ng trước
Xếp Hạng
Leona



Pyke
Zoe
Mordekaiser

Diana
Kindred


Karma



Fiora

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar


Gnar



Meepsie



Fizz



Urgot


Rammus
Corki


















































