18
한국인 #1503
TFT hạng #1000867
-126167
Loading...
Xếp Hạng

Đồng I
83 ĐNG
40% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:9
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
5.05
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
55.56%5 T - B 4
50.00%3 T - B 3
50.00%3 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
2
6
5
1
7
3
7
5
8
3
7
4
6
2
7
7
8
3
3
7
Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 7-3
40ph 49s
13ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie


Fizz



Rammus



Corki



Riven


Bard
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 18s
15ng trước
Xếp Hạng
Poppy


Veigar
Gnar



Milio
Meepsie

Fizz



Rammus



Riven

Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 24s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa
Karma
LeBlanc

Tahm Kench



Fiora


Jhin



Hạng Nhất
Xếp Hạng
29ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 2s
29ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen


Samira



Ornn
Rammus



Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
39ph 37s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie

Fizz
Rammus



Corki



Riven

Bard


Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 31s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar



Meepsie
Fizz



Rammus



Corki


Riven
Bard



Graves

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
32ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Gnar

Milio

Meepsie



Fizz



Rammus



Corki



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
38ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa

Karma



Robot
Tahm Kench



Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-5
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Aurora

Kai'Sa
Karma



Robot



Nunu & Willump



Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 38s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Meepsie



Fizz


Rammus



Corki



Riven



Bard


Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 47s
1th trước
Xếp Hạng
Briar

Cho'Gath
Lissandra
Pyke
Mordekaiser


Kai'Sa



Karma



Robot



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
35ph 9s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Akali
Maokai
Diana
Rammus



Kindred


Blitzcrank

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 3s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Urgot



Samira
Ornn
Nami



Tahm Kench


Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
37ph 46s
1th trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen



Samira

Ornn

Nami



Tahm Kench



Blitzcrank



Shen

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
37ph 19s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra

Mordekaiser



Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin
Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
39ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona

Xin Zhao



Poppy
Vayne

Garen


Lux


Annie
Galio



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-2
33ph 39s
3th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai


Cho'Gath
Malzahar


Seraphine
Sứ Giả Khe Nứt



Hạng Ba
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-5
37ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Jhin
Tristana

Yasuo



Ahri

Kennen



Ngộ Không



Yone



Yunara



Hạng Ba
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 6-2
35ph 54s
4th trước
Xếp Hạng
Yasuo



Ngộ Không

Yone



Yone
Yone
Yunara



Kindred
Sett



Hạng 7
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 8s
4th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi


Orianna

Loris



Seraphine



Ornn
T-Hex























































