88
하트쏘는누나 #123
TFT hạng #925898
Loading...
Xếp Hạng

Bạc IV
67 ĐNG
75% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
65%
Tỷ lệ Top 4
13 T - B 7
[65%]
Hạng trung bình
3.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
100.00%4 T - B 0
75.00%3 T - B 1
100.00%4 T - B 0
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
6
2
2
3
4
3
5
1
2
2
4
8
1
6
3
5
1
3
8
8
Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-2
34ph 2s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Zoe
Mordekaiser
Viktor



Aurelion Sol
Bard
Shen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 33s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas
Maokai



Urgot

Tahm Kench



Bard


Fiora



Graves



Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Nhì
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 57s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Caitlyn
Aatrox



Akali


Jax
Maokai



Rammus



Kindred



Tahm Kench
Hạng Ba
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-3
33ph 18s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen
Fizz



Kai'Sa



Riven



Sona


Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Pantheon


Miss Fortune



Karma



Nami
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-2
33ph 6s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Rek'Sai



Bel'Veth
Gwen
Fizz

Kai'Sa


Riven



Fiora

Sona


Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 16s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar
Gnar
Meepsie
Fizz



Rammus



Corki



Riven

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra



Mordekaiser

Illaoi



Kai'Sa
Karma

LeBlanc
Riven
Jhin



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-5
34ph 49s
1th trước
Xếp Hạng
Ezreal


Rek'Sai
Gragas
Milio



Pantheon
Maokai



Urgot
Riven



Tahm Kench



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
36ph 26s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas



Meepsie
Aurora



Viktor



Karma
Robot
Master Yi



Hạng Tư
Cặp Đôi Hoàn Hảo
1th trước
Giai đoạn 6-3
35ph 4s
1th trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Teemo
Nasus
Gwen
Samira



Ornn


Nami



Nunu & Willump



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 4-1
32ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Sona
Shen
Jhin
Vi
Xin Zhao

Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 5s
3th trước
Xếp Hạng
Viego



Xin Zhao
Yorick



Nautilus
Draven
Gwen
Braum


Kalista



Thresh



Hạng 6
Xếp Hạng
4th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 6s
4th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar



Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Annie

Tibbers

Hạng Ba
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-6
37ph 2s
5th trước
Thường
Lulu
Rumble



Tristana
Teemo

Poppy



Kobuko & Yuumi



Kennen



Fizz

Hạng 5
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-2
40ph 54s
5th trước
Thường
Jarvan IV
Sona
Xin Zhao



Kennen
Garen
Lux
Lux


Ngộ Không



Galio
Hạng Nhất
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 5s
5th trước
Thường
Shen



Jhin
Yasuo



Xin Zhao
Ahri

Kennen
Ngộ Không
Yone

Yunara



Sett



Hạng Ba
Thường
5th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 9s
5th trước
Thường
Lulu
Tristana
Teemo



Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Fizz



Volibear


Hạng 8
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 4s
5th trước
Thường
Qiyana
Neeko
Bard


Leona



Milio
Nidalee


Skarner



Annie
Kindred


Zilean
Hạng 8
Thường
5th trước
Giai đoạn 5-1
35ph 44s
5th trước
Thường
Caitlyn



Jhin
Vi
Orianna

Jinx
Loris



Seraphine
Warwick






















































