하쿠지#0920
149
하쿠지 #0920
TFT hạng #906159
26676

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
12 T - B 10
[55%]
Hạng trung bình
4.59
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
60.00%6 T - B 4
37.50%3 T - B 5
37.50%3 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
8
1
8
6
5
4
6
3
2
5
4
5
3
7
3
8
4
4
7
3
2
Hạng Ba
Giai đoạn 6-3
34ph 24s
19g trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Pantheon
Viktor
Master Yi
Riven
Jhin
Vex
Hạng 8
Giai đoạn 4-3
35ph 12s
20g trước
Xếp Hạng
Veigar
Aatrox
Twisted Fate
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
36ph 39s
21g trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Blitzcrank
Hạng 8
Giai đoạn 5-2
36ph 6s
21g trước
Xếp Hạng
Zoe
Mordekaiser
Miss Fortune
Viktor
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Blitzcrank
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
39ph 3s
22g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Pantheon
Miss Fortune
Maokai
Maokai
Hạng 5
Giai đoạn 6-1
35ph 27s
1ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Maokai
Kai'Sa
Sona
Shen
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
36ph 28s
1ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Gragas
Aurelion Sol
Master Yi
Bard
Fiora
Blitzcrank
Sona
Hạng 6
Giai đoạn 6-1
38ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Leona
Cho'Gath
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Nunu & Willump
Riven
Blitzcrank
Hạng Ba
Giai đoạn 5-6
34ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Xayah
Jhin
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 17s
2ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Gwen
Samira
Ornn
Nami
Jhin
Blitzcrank
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Maokai
Kai'Sa
Karma
Sona
Shen
Hạng Tư
Giai đoạn 6-2
37ph 37s
4ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Talon
Gwen
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Jhin
Vex
Shen
Hạng 5
Giai đoạn 5-3
34ph 12s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Nami
Bard
Sona
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 27s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Gwen
Mordekaiser
Kai'Sa
Samira
Karma
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-5
38ph 51s
5ng trước
Xếp Hạng
Leona
Miss Fortune
Illaoi
Diana
LeBlanc
Bard
Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Giai đoạn 6-2
34ph 24s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
37ph 25s
5ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gragas
Milio
Pantheon
Maokai
Urgot
Riven
Graves
Hạng Tư
Giai đoạn 5-6
32ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Rhaast
Rammus
Corki
Riven
Bard
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
36ph 40s
6ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Graves
Hạng 7
Giai đoạn 5-3
37ph 25s
6ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Pantheon
Kai'Sa
Karma
Riven