1
하우징 #1229
TFT hạng #224945
26823
Loading...
Xếp Hạng

Bạch Kim III
7 ĐNG
44% Tỉ lệ thắng
T:57 - B:73
Cặp Đôi Hoàn Hảo

Bạc IV
49 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
53.33%8 T - B 7
60.00%9 T - B 6
46.67%7 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
3
6
3
1
7
2
8
7
5
1
6
6
7
1
1
1
8
8
2
Hạng Nhất
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
32ph 30s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Jax



Maokai
Rhaast



Nunu & Willump
Xayah



Tahm Kench
Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
36ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai


Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 29s
4ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi

Nunu & Willump

Morgana



Fiora


Vex



Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 5s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Jax
Mordekaiser



Kai'Sa



Karma



Nunu & Willump



Xayah



Jhin



Shen


Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 9s
5ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali

Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
35ph 3s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Bel'Veth



Akali



Maokai



Kindred



Nunu & Willump

Morgana
Shen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 42s
7ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali



Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen



Graves



Hạng 8
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 4-6
34ph 20s
8ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Akali
Maokai

Kindred



Morgana
Fiora



Shen
Graves


Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-3
36ph 46s
8ng trước
Xếp Hạng
Akali
Mordekaiser



Kindred
Morgana
Fiora



Blitzcrank
Vex

Shen



Hạng 5
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 34s
10ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Illaoi



Rhaast
Karma


Robot


Nami



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 3s
11ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser



Illaoi



Aurora



Karma


Robot
Master Yi

Fiora



Sona
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 43s
13ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Maokai
Kindred



Nunu & Willump



Morgana
Vex
Shen


Graves



Hạng 6
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 39s
18ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke



Gragas



Pantheon



Maokai
Urgot



Tahm Kench
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 35s
18ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Kindred


Nunu & Willump



Morgana



Fiora



Jhin
Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-1
40ph 52s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Bard
Fiora



Blitzcrank


Shen
Graves



Zed



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 7-2
39ph 3s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Blitzcrank
Sona


Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 38s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora



Jhin

Blitzcrank


Vex



Shen
Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 48s
19ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Bel'Veth


Akali
Kindred



Nunu & Willump



Morgana


Blitzcrank

Sona
Shen
Hạng 8
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 53s
19ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox
Akali
Nunu & Willump


Morgana
Fiora



Blitzcrank

Shen
Graves

Hạng Nhì
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 32s
20ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Master Yi

Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Sona



Vex



Shen



Graves






























































