2
하발리 #KR1
TFT hạng #663485
-41345
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
18 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:16 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.25
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
30.00%3 T - B 7
55.56%5 T - B 4
62.50%5 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
3
6
1
6
4
3
2
2
1
3
6
7
5
2
6
7
6
6
1
Hạng 8
Xếp Hạng
1g trước
Giai đoạn 5-2
41ph 29s
1g trước
Xếp Hạng
Poppy



Veigar
Fizz


Lulu



Rammus

Riven

Bard

Hạng Ba
Xếp Hạng
2g trước
Giai đoạn 6-6
38ph 7s
2g trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra
Mordekaiser
Maokai



Kai'Sa


Urgot
Karma



Tahm Kench



Jhin



Hạng 6
Xếp Hạng
16g trước
Giai đoạn 5-6
35ph 59s
16g trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Twisted Fate


Talon


Jax



Milio
Kai'Sa
Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 4s
1ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Samira



Ornn



Nami



Nunu & Willump



Jhin

Shen



Hạng 6
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 28s
2ng trước
Xếp Hạng
Talon
Gwen

Fizz



Kai'Sa



Ornn



Rammus
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 2s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa



Karma

Nunu & Willump


Tahm Kench


Jhin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 9s
2ng trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser


Viktor
Master Yi

Nunu & Willump



Bard
Fiora



Sona
Vex



Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 11s
3ng trước
Xếp Hạng
Nasus
Gwen
Pantheon
Ornn



Rhaast
Nami



Riven



Tahm Kench
Blitzcrank



Hạng Nhì
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 22s
4ng trước
Xếp Hạng
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn



Rhaast



Kindred
Robot
Shen

Hạng Nhất
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 7-1
38ph 9s
4ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn


Aatrox

Twisted Fate



Talon



Jax



Milio


Corki



Riven


Xayah
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-6
37ph 18s
4ng trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser
Illaoi



Diana



Nunu & Willump

LeBlanc
Bard

Sona



Graves



Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 22s
6ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Nunu & Willump

LeBlanc
Xayah


Morgana
Jhin


Sona
Vex



Graves
Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-1
33ph 23s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Pyke


Gragas



Pantheon
Maokai



Urgot
Hạng 5
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 20s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa


Karma

Riven



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 24s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox



Twisted Fate



Talon



Jax



Milio
Corki
Riven



Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 25s
7ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn



Aatrox

Twisted Fate


Talon
Jax


Riven



Vex
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 23s
7ng trước
Xếp Hạng
Gwen
Pantheon
Ornn

Nami



Nunu & Willump
Riven

Tahm Kench


Blitzcrank


Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Briar



Rek'Sai



Bel'Veth



Kai'Sa
Rhaast

Master Yi


Vex
Hạng 6
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 7s
7ng trước
Xếp Hạng
Pyke



Gragas

Gwen
Milio



Meepsie
Pantheon



Rhaast
Hạng Nhất
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-6
36ph 10s
9ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas


Miss Fortune



Maokai



Viktor



Ornn



Rhaast



Morgana
Fiora














































