373
하만득 #KR1
TFT hạng #1105209
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
75 ĐNG
43% Tỉ lệ thắng
T:3 - B:4
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.80
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
57.14%4 T - B 3
50.00%2 T - B 2
50.00%2 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
7
4
2
4
7
3
8
2
5
1
8
4
7
3
4
6
5
1
Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-1
37ph 15s
1th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Leona
Leona
Fizz
Kai'Sa

Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
31ph 56s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Caitlyn
Aatrox



Rek'Sai



Akali
Maokai



Kindred



Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
34ph 58s
1th trước
Xếp Hạng
Pyke
Mordekaiser
Illaoi

Viktor



Rhaast



Nami



Shen



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
36ph 21s
1th trước
Xếp Hạng
Gragas

Pantheon
Maokai
Urgot
Nunu & Willump
Tahm Kench



Blitzcrank



Sona



Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-1
40ph 34s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy


Gnar
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Riven



Bard


Shen

Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 41s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Mordekaiser


Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Jhin


Shen
Hạng 7
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-6
31ph 39s
1th trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Karma


Nunu & Willump



LeBlanc



Blitzcrank



Shen
Hạng Ba
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Cho'Gath
Malzahar
Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Kindred
Shyvana

Volibear



Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-1
39ph 54s
1th trước
Xếp Hạng
Viego



Yorick
Nautilus
Loris
Gwen

Kalista
Ornn



Thresh


Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-5
35ph 51s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw
Rek'Sai
Cho'Gath
Taric


Bel'Veth



Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Fiddlesticks

Shyvana
Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
37ph 7s
2th trước
Xếp Hạng
Kog'Maw

Rek'Sai
Cho'Gath
Bel'Veth


Sứ Giả Khe Nứt



Kai'Sa



Swain
Ornn

Lucian & Senna



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-2
32ph 41s
2th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux


Swain



Annie



Zilean

Fiddlesticks

Shyvana
Tibbers


Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 3-7
33ph 23s
2th trước
Xếp Hạng
Briar
Jarvan IV
Vi
Milio
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 59s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu
Rumble



Teemo
Neeko
Vi


Sejuani


Kennen
Garen



Hạng 7
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 32s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios
Zoe



Leona



Taric



Diana



Ornn
Azir
Fiddlesticks
Aurelion Sol

Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
32ph 50s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios



Zoe



Leona



Taric



Garen

Diana



Aurelion Sol

Aatrox

Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 58s
2th trước
Xếp Hạng
Sion

Draven

Darius
LeBlanc
Ambessa
Swain



Azir



Shyvana



Mel



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
36ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy



Vayne



Garen

Lux



Swain

Ornn

Zilean


Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
37ph 12s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Singed



Warwick



Hạng Nhất
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-6
36ph 32s
3th trước
Xếp Hạng
Blitzcrank
Vi
Ekko
Jinx



Dr. Mundo



Warwick
Lucian & Senna
Ziggs



Volibear











































































