1
하늘사신 #KR1
TFT hạng #498430
-4713
Loading...
Xếp Hạng

Bạc III
34 ĐNG
48% Tỉ lệ thắng
T:11 - B:12
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
47%
Tỷ lệ Top 4
14 T - B 16
[47%]
Hạng trung bình
4.67
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
33.33%4 T - B 8
27.27%3 T - B 8
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
1
3
5
5
7
1
7
5
3
5
7
6
7
6
6
8
4
8
6
8
1
4
4
4
6
2
1
2
4
Hạng Tư
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-6
40ph 14s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Kobuko


Rek'Sai
Veigar
Rammus



Teemo
Tristana
Người Đá
Hạng Nhất
Thường
5ng trước
Giai đoạn 6-6
39ph 18s
5ng trước
Thường
Xayah
Alistar
Ornn
LeBlanc

Hecarim
Gnar


Ezreal



Maokai



Lux



Hạng Ba
Thường
6ng trước
Giai đoạn 6-3
37ph 13s
6ng trước
Thường
Fiddlesticks

LeBlanc


Xayah


Ornn
Alistar
Hecarim
Ezreal



Gnar


Maokai



Hạng 5
Thường
6ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 48s
6ng trước
Thường
Yorick


Karma
Master Yi



Yunara


Ahri

Sett
Alune



Ashe
Hạng 6
Thường
14ng trước
Giai đoạn 5-5
40ph 19s
14ng trước
Thường
Yorick
Yunara

Master Yi

Fiddlesticks


Karma
Maokai



Ahri



Sett
Ashe
Hạng Nhì
Thường
14ng trước
Giai đoạn 7-1
41ph 0s
14ng trước
Thường
Rengar
Master Yi



Karma


Yorick
Yunara
Ahri



Sett
Ashe
Maokai



Lux
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-5
41ph 34s
17ng trước
Xếp Hạng
Azir



Veigar
Rengar
Warwick



Fiddlesticks



Rek'Sai
Malphite
Lux



Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 36s
18ng trước
Xếp Hạng
Yorick

Karma
Master Yi



Yunara



Ahri



Sett
Ashe
Hạng Nhất
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 6-6
40ph 27s
18ng trước
Xếp Hạng
Karma
Yorick
Master Yi



Yunara

Sett
Maokai



Kha'Zix
Ahri



Ashe

Lux
Hạng Nhì
Thường
18ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 45s
18ng trước
Thường
Cua Kỳ Cục
Sỏi


Chim Mẹ

Quái Đá Krug



Rồng Ngàn Tuổi
Bụi Gai Đỏ



Người Đá
Hạng 7
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
42ph 56s
18ng trước
Xếp Hạng
Akali
Varus


Shen



Rengar


Amumu
Taric
Kennen

Hạng 5
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 5-5
36ph 58s
18ng trước
Xếp Hạng
Leona
Varus


Ornn



Sejuani



Kayle
Aphelios


Hạng Ba
Xếp Hạng
19ng trước
Giai đoạn 6-6
42ph 10s
19ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Tristana



Kobuko
Rammus



Veigar

Rengar
Taric
Gnar



Hạng 5
Xếp Hạng
20ng trước
Giai đoạn 5-6
39ph 29s
20ng trước
Xếp Hạng
Ornn



Hecarim

LeBlanc



Sỏi



Xayah
Alistar
Ashe
Lux


Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
39ph 40s
26ng trước
Xếp Hạng
Azir

Veigar
Fiddlesticks

Warwick



Rek'Sai
Ivern



Malphite



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 18s
26ng trước
Xếp Hạng
Sejuani

Alistar
Ornn
Xayah



LeBlanc

Hecarim



Ezreal



Rammus

Hạng 7
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-2
37ph 50s
26ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Rammus

Warwick



Veigar

Kha'Zix



Azir



Alistar



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
34ph 2s
26ng trước
Xếp Hạng
Kobuko
Veigar
Kha'Zix



Teemo


Tristana
Rammus

Kha'Zix
Gnar



Hạng 6
Xếp Hạng
26ng trước
Giai đoạn 5-3
38ph 17s
26ng trước
Xếp Hạng
Quái Đá Krug


Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Bụi Gai Đỏ
Người Đá



Rồng Ngàn Tuổi


Kha'Zix
Hạng 8
Cặp Đôi Hoàn Hảo
27ng trước
Giai đoạn 5-1
40ph 5s
27ng trước
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Varus


Shen
Akali

Kha'Zix

Alistar


Amumu
Kennen



Sett


























