하 니#3245
89
하 니 #3245
TFT hạng #148568
19231

Loading...

30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.20
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
72.73%8 T - B 3
77.78%7 T - B 2
55.56%5 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
1
8
1
8
6
6
1
1
8
4
1
4
6
7
7
8
2
1
2
2
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
33ph 58s
1ng trước
Xếp Hạng
Fiora
Hạng 8
Giai đoạn 5-5
35ph 19s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Sona
Vex
Bia & Bayin
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 33s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 5-1
36ph 55s
2ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Gwen
Rhaast
Nunu & Willump
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
36ph 56s
2ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Caitlyn
Aatrox
Jax
Meepsie
Ornn
Rammus
Corki
Hạng 6
Giai đoạn 5-6
32ph 49s
2ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 7-1
38ph 47s
3ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Shen
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-3
34ph 9s
3ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Graves
Hạng 8
Giai đoạn 4-6
34ph 31s
3ng trước
Xếp Hạng
Leona
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump
LeBlanc
Bia & Bayin
Hạng Tư
Giai đoạn 5-5
33ph 36s
3ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Twisted Fate
Talon
Jax
Milio
Riven
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-6
36ph 5s
4ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Fizz
Rammus
Rammus
Rammus
Rammus
Riven
Hạng Tư
Giai đoạn 6-1
34ph 56s
4ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Nunu & Willump
Tahm Kench
Jhin
Hạng 6
Giai đoạn 5-3
35ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Robot
Tahm Kench
Jhin
Hạng 7
Giai đoạn 5-1
36ph 23s
5ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma
Aurelion Sol
Nunu & Willump
Tahm Kench
Hạng 7
Giai đoạn 3-6
38ph 56s
5ng trước
Thường
Briar
Twisted Fate
Talon
Jax
Lulu
Xayah
Hạng 8
Giai đoạn 3-7
34ph 44s
5ng trước
Thường
Briar
Ezreal
Jinx
Pantheon
Aurora
Tahm Kench
Hạng Nhì
Giai đoạn 7-1
37ph 27s
6ng trước
Thường
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Morgana
Fiora
Hạng Nhất
Giai đoạn 6-5
35ph 52s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Bard
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-6
36ph 27s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Gragas
Miss Fortune
Maokai
Viktor
Ornn
Rhaast
Rammus
Bard
Shen
Hạng Nhì
Giai đoạn 6-3
33ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump
Fiora
Blitzcrank
Vex
Shen
Graves