219
핑크색크롱 #KR1
TFT hạng #98873
24837
Loading...
Xếp Hạng

Lục Bảo IV
22 ĐNG
68% Tỉ lệ thắng
T:28 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
80%
Tỷ lệ Top 4
16 T - B 4
[80%]
Hạng trung bình
3.35
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%9 T - B 3
72.73%8 T - B 3
72.73%8 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
3
3
7
2
1
1
2
4
3
1
4
2
3
3
1
7
6
8
2
Hạng Tư
Thường
1ng trước
Giai đoạn 5-5
30ph 53s
1ng trước
Thường
Aatrox
Bel'Veth
Miss Fortune



Maokai



Urgot



Ornn
Rhaast
Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 5s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai


Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora


Hạng Ba
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 37s
1ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai

Urgot
Kindred



Kindred

Master Yi



Tahm Kench



Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-1
39ph 0s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie

Mordekaiser

Illaoi



Karma

Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank



Sona
Vex



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 56s
1ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma
Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona
Vex



Graves

Hạng Nhất
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 32s
1ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Nunu & Willump



Morgana
Fiora


Blitzcrank
Sona

Vex



Shen
Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 6s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser

Pantheon
Kai'Sa



Karma

Tahm Kench

Jhin


Hạng Nhì
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 50s
3ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Mordekaiser
Pantheon


Kai'Sa



Karma

Robot
Riven
Hạng Tư
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-1
37ph 35s
4ng trước
Xếp Hạng
Blitzcrank



Vex
Graves



Graves
Graves
Rồng Ngàn Tuổi Vũ Trụ
Hạng Ba
Xếp Hạng
4ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 58s
4ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser

Illaoi
Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng Nhất
Thường
4ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 46s
4ng trước
Thường
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi
Rammus



Karma
Nunu & Willump



Bard



Sona
Vex



Shen


Hạng Tư
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 14s
6ng trước
Xếp Hạng
Leona
Zoe



Meepsie



Mordekaiser
Illaoi
Karma
Nunu & Willump



LeBlanc



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Thường
6ng trước
Giai đoạn 7-1
39ph 10s
6ng trước
Thường
Bel'Veth
Akali
Gragas
Maokai



Urgot
Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
34ph 44s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath



Lissandra



Meepsie
Mordekaiser
Pantheon


Illaoi



Kai'Sa



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-6
38ph 38s
6ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz
Rammus



Corki



Robot



Riven



Bard


Shen
Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 7-1
36ph 17s
6ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma
Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard

Blitzcrank
Sona



Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
7ng trước
Giai đoạn 5-1
35ph 19s
7ng trước
Xếp Hạng
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Riven



Bard
Shen
Hạng 6
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 41s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Kai'Sa
Karma

Riven



Jhin



Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 18s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Nunu & Willump


Bard
Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-3
35ph 36s
9ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma
Nunu & Willump



Bard


Blitzcrank



Sona
Vex



Shen






















































