217
피우피우 #KR1
TFT hạng #1088113
-248790
Loading...
Xếp Hạng

Đồng IV
64 ĐNG
71% Tỉ lệ thắng
T:5 - B:2
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
55%
Tỷ lệ Top 4
11 T - B 9
[55%]
Hạng trung bình
4.75
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
28.57%2 T - B 5
42.86%3 T - B 4
40.00%2 T - B 3
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
3
5
4
4
4
8
4
2
6
8
8
8
2
5
1
3
6
4
6
4
Hạng Ba
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
31ph 24s
8ng trước
Xếp Hạng
Lissandra


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump


Blitzcrank
Sona

Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 8s
1th trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Karma



Nunu & Willump



LeBlanc
Blitzcrank



Vex



Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 32s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Nunu & Willump
Fiora


Blitzcrank
Vex


Shen


Graves


Morgana



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
31ph 22s
1th trước
Xếp Hạng
Akali
Gragas
Maokai
Urgot
Kindred


Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 17s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz
Rammus
Nami


Hạng 8
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 4-3
34ph 40s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Aatrox
Rek'Sai
Bel'Veth


Akali
Maokai



Tahm Kench
Hạng Tư
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 52s
1th trước
Xếp Hạng
Poppy
Gnar
Milio
Meepsie
Fizz


Rammus



Corki



Bard



Hạng Nhì
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 7-2
38ph 53s
1th trước
Xếp Hạng
Neeko
Taric
Lux
Swain

Annie



Fiddlesticks


Shyvana



Sylas



Tibbers



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 29s
1th trước
Xếp Hạng
Briar
Sion
LeBlanc

Ambessa



Swain



Annie


Shyvana
Sylas

Mel



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
34ph 26s
2th trước
Xếp Hạng
Aphelios


Kennen
Leona
Taric



Diana

Fiddlesticks
Aurelion Sol
Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-5
35ph 37s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Xin Zhao
Poppy



Kobuko & Yuumi
Garen



Lux


Lissandra
Braum



Hạng 8
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 4-6
33ph 46s
2th trước
Xếp Hạng
Rumble
Jarvan IV
Anivia
Ashe



Vi
Sejuani
Kennen
Hạng Nhì
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 7-3
40ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Twisted Fate


Graves
Nautilus



Miss Fortune


Fizz
Kindred



Kindred
Lucian & Senna



Shyvana



Tahm Kench



Hạng 5
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-6
37ph 53s
2th trước
Xếp Hạng
Shen
Sejuani
Kobuko & Yuumi
Kennen
Taric
Lissandra


Lissandra

Ngộ Không



Volibear



Hạng Nhất
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
38ph 9s
2th trước
Xếp Hạng
Viego
Yorick
Loris
Gwen
Seraphine
Braum



Kalista



Ornn



Fiddlesticks

Thresh


Hạng Ba
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-6
39ph 42s
2th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV



Sona
Xin Zhao
Taric

Lux
Renekton
Azir



Sylas



Ryze


Galio
Hạng 6
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 25s
2th trước
Xếp Hạng
Lulu


Neeko
Poppy
Kennen



Taric
Lux



Fizz



Swain
Hạng Tư
Xếp Hạng
2th trước
Giai đoạn 6-3
36ph 1s
2th trước
Xếp Hạng
Yasuo



Xin Zhao
Gangplank


Lissandra
Ngộ Không



Yone



Sett



Aatrox


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-3
33ph 51s
3th trước
Xếp Hạng
Sion


Neeko
Vi
Draven
LeBlanc



Ambessa



Taric
Swain


Atakhan
Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
34ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Shen
Jhin


Ahri
Kennen
Taric
Ngộ Không



Yunara



Shyvana



Sett


































































































