피 지 컬#SSS급
908
피 지 컬 #SSS급
TFT hạng #328362
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
15 T - B 15
[50%]
Hạng trung bình
4.43
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
64.71%11 T - B 6
58.82%10 T - B 7
61.54%8 T - B 5
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
1
8
3
1
8
7
5
3
1
8
1
2
5
3
1
7
6
4
1
1
1
4
8
8
6
6
8
7
2