535
프짱 fan #KR1
TFT hạng #590519
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
75 ĐNG
55% Tỉ lệ thắng
T:6 - B:5
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
40%
Tỷ lệ Top 4
8 T - B 12
[40%]
Hạng trung bình
4.90
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
75.00%6 T - B 2
75.00%6 T - B 2
71.43%5 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
8
7
2
2
2
7
1
5
4
1
6
6
7
8
8
6
5
4
5
4
Hạng 8
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 5-1
38ph 6s
11ng trước
Xếp Hạng
Twisted Fate
Cho'Gath
Mordekaiser
Maokai
Lulu

Aurelion Sol



Nunu & Willump



Hạng 7
Xếp Hạng
11ng trước
Giai đoạn 4-3
36ph 10s
11ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Ezreal



Akali
Pantheon
Rhaast



Bard
Blitzcrank
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
12ng trước
Giai đoạn 7-1
37ph 26s
12ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank



Vex



Shen
Graves



Hạng Nhì
Xếp Hạng
13ng trước
Giai đoạn 6-2
33ph 6s
13ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Karma


Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bard
Blitzcrank


Sona

Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 47s
14ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank


Vex



Shen

Graves



Hạng 7
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 5-5
34ph 52s
14ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Nhất
Xếp Hạng
14ng trước
Giai đoạn 6-5
34ph 34s
14ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Pyke



Meepsie
Rhaast

Rammus



Fiora


Blitzcrank



Vex



Graves



Hạng 5
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 27s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump


Fiora
Blitzcrank
Vex



Shen
Graves



Hạng Tư
Xếp Hạng
15ng trước
Giai đoạn 6-2
38ph 57s
15ng trước
Xếp Hạng
Aatrox
Akali
Rhaast
Nunu & Willump



Fiora



Blitzcrank

Vex



Shen



Graves



Hạng Nhất
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-6
35ph 40s
16ng trước
Xếp Hạng
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi

Karma



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Morgana
Bard


Blitzcrank



Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
38ph 56s
3th trước
Xếp Hạng
Rek'Sai
Gangplank
Ambessa



Swain
Ornn


Shyvana



Aatrox



Mel


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
35ph 44s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Vi
Ambessa
Garen



Seraphine

Swain
Fiddlesticks



Shyvana
Mel



Hạng 7
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
31ph 46s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Xin Zhao
LeBlanc
Ambessa
Taric



Seraphine
Fiddlesticks

Sylas



Mel



Atakhan
Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-1
36ph 50s
3th trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Vi
Orianna
Sejuani
Loris



Seraphine


Braum

T-Hex



Hạng 8
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-2
35ph 40s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Orianna
Leona
Taric


Diana



Nasus
Swain

Azir
Aurelion Sol



Sylas


Hạng 6
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-6
36ph 14s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV


Sona
Poppy
Vayne

Lux



Ornn
Shyvana



Zaahen



Galio
Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
35ph 41s
3th trước
Xếp Hạng
Jarvan IV
Sona
Poppy
Taric
Garen


Lux

Ornn
Zilean

Aatrox



Zaahen



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
34ph 38s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Loris
Annie



Ornn



Azir



Shyvana

Sylas


Xerath
Tibbers


Hạng 5
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 5-5
35ph 55s
3th trước
Xếp Hạng
Vi
Ekko
Jinx
Dr. Mundo

Singed


Warwick



Swain



Kindred



Hạng Tư
Xếp Hạng
3th trước
Giai đoạn 6-1
33ph 23s
3th trước
Xếp Hạng
Rumble
Teemo
Poppy
Kobuko & Yuumi
Kennen



Veigar



Fizz



Swain



Ziggs










































































