379
풀내음 #head
TFT hạng #595389
34296
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
60 ĐNG
54% Tỉ lệ thắng
T:15 - B:13
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
50%
Tỷ lệ Top 4
10 T - B 10
[50%]
Hạng trung bình
4.50
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
44.44%4 T - B 5
66.67%6 T - B 3
75.00%6 T - B 2
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
4
7
4
5
5
3
5
2
8
5
8
2
4
3
3
5
4
5
2
6
Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
7ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 45s
7ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Rell
Kobuko
Xayah
Neeko



Jinx



K'Sante



Poppy



Braum

Seraphine


Varus



Hạng 7
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 5-2
33ph 0s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Shen
Kog'Maw



Swain



Yasuo



Leona


Braum



Hạng Tư
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
8ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 7s
8ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Zac
Aatrox
Kobuko



Darius



Smolder



Jayce



Poppy



Seraphine



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
9ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 0s
9ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Ezreal
Garen
Syndra
Rakan
Malzahar


K'Sante



Leona



Yuumi



Poppy
Seraphine



Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 5-3
32ph 59s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Garen
Rakan



Katarina



Jayce
Leona

Ryze
Yuumi


Seraphine


Hạng Ba
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
10ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 50s
10ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Sivir



Malphite



Shen



Janna
Ziggs



Ryze


Jarvan IV



Braum
Twisted Fate


Twisted Fate


Hạng 5
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
11ng trước
Giai đoạn 5-3
33ph 23s
11ng trước
K.O. Đại Chiến Anh Hùng Của Choncc
Kennen
Lucian
Lux
Ahri

Swain



Ryze
Karma



Jarvan IV



Braum
Gwen



Hạng Nhì
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 53s
16ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot

Tahm Kench



Jhin



Blitzcrank
Hạng 8
Xếp Hạng
16ng trước
Giai đoạn 5-1
34ph 53s
16ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra

Zoe
Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Aurelion Sol



Nunu & Willump



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
17ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 46s
17ng trước
Xếp Hạng
Leona
Lissandra
Zoe


Meepsie
Mordekaiser
Illaoi


Aurelion Sol



Nunu & Willump
Bia & Bayin
Hạng 8
Xếp Hạng
18ng trước
Giai đoạn 4-6
32ph 30s
18ng trước
Xếp Hạng
Briar
Cho'Gath
Lissandra
Rek'Sai



Bel'Veth
Mordekaiser
Kai'Sa



Hạng Nhì
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 7-5
42ph 8s
21ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas

Maokai



Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng Tư
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 36s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser



Kai'Sa


Karma



Robot



Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
21ng trước
Giai đoạn 6-1
32ph 25s
21ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot


Tahm Kench



Jhin



Hạng Ba
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 6-2
36ph 28s
25ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth
Gragas
Maokai


Urgot

Kindred



Master Yi



Tahm Kench



Fiora
Morgana


Hạng 5
Xếp Hạng
25ng trước
Giai đoạn 5-3
35ph 5s
25ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath
Lissandra
Mordekaiser
Kai'Sa
Karma



Robot
Tahm Kench



Jhin


Hạng Tư
Xếp Hạng
27ng trước
Giai đoạn 5-6
35ph 33s
27ng trước
Xếp Hạng
Lissandra
Pyke

Meepsie
Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Nami


Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 5-6
33ph 55s
28ng trước
Xếp Hạng
Rek'Sai



Bel'Veth


Gragas
Maokai
Urgot
Master Yi



Tahm Kench
Hạng Nhì
Xếp Hạng
28ng trước
Giai đoạn 6-3
33ph 52s
28ng trước
Xếp Hạng
Bel'Veth



Gragas
Maokai


Urgot
Kindred
Master Yi



Tahm Kench



Fiora



Hạng 6
Xếp Hạng
1th trước
Giai đoạn 5-3
36ph 45s
1th trước
Xếp Hạng
Lissandra


Pyke
Meepsie


Mordekaiser
Illaoi



Viktor



Rhaast



Bia & Bayin


























































