68
푸키몬뉴비 #KR1
TFT hạng #594865
19310
Loading...
Xếp Hạng

Vàng IV
60 ĐNG
52% Tỉ lệ thắng
T:29 - B:27
Cặp Đôi Hoàn Hảo
Chưa Có Hạng
30 trận gần nhất
45%
Tỷ lệ Top 4
9 T - B 11
[45%]
Hạng trung bình
4.85
/
8
Tộc/hệ của 30 trận gần nhất
58.33%7 T - B 5
70.00%7 T - B 3
60.00%6 T - B 4
Xếp hạng của 30 trận gần nhất
7
3
3
5
7
1
3
6
1
2
7
7
7
4
4
5
8
7
4
6
Hạng 7
Xếp Hạng
1ng trước
Giai đoạn 5-5
32ph 36s
1ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi

Nami



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
2ng trước
Giai đoạn 5-6
29ph 32s
2ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath

Lissandra


Mordekaiser
Illaoi
Kai'Sa



Karma


Tahm Kench



Jhin



Sona
Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 6-2
35ph 18s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo
Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Nami



Bia & Bayin
Hạng 5
Xếp Hạng
3ng trước
Giai đoạn 5-6
36ph 27s
3ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser
Illaoi

Bia & Bayin
Hạng 7
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-1
37ph 56s
5ng trước
Xếp Hạng
Illaoi



Hạng Nhất
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
34ph 2s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra
Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Nami

Tahm Kench



Bia & Bayin
Hạng Ba
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 6-3
36ph 34s
5ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona


Lissandra

Zoe
Mordekaiser



Illaoi
Bia & Bayin
Hạng 6
Xếp Hạng
5ng trước
Giai đoạn 5-2
38ph 54s
5ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox

Akali



Pyke



Gragas

Maokai
Kindred

Hạng Nhất
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-5
35ph 56s
6ng trước
Xếp Hạng
Teemo



Nasus
Leona



Lissandra

Zoe



Mordekaiser



Illaoi



Blitzcrank



Bia & Bayin
Hạng Nhì
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 6-2
31ph 28s
6ng trước
Xếp Hạng
Briar
Gwen



Zoe
Mordekaiser



Fizz
Kai'Sa



Riven



Blitzcrank



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 24s
6ng trước
Xếp Hạng
Cho'Gath


Rek'Sai



Mordekaiser



Karma



Hạng 7
Xếp Hạng
6ng trước
Giai đoạn 5-2
32ph 34s
6ng trước
Xếp Hạng
Caitlyn
Aatrox
Cho'Gath


Lissandra



Mordekaiser
Kai'Sa



Jhin



Hạng 7
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-2
36ph 44s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Pyke



Gragas



Meepsie
Viktor

Corki


Master Yi



Zed
Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 9s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Caitlyn
Aatrox
Gnar



Meepsie
Rammus



Corki



Bard

Hạng Tư
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 6-1
35ph 58s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Gnar
Meepsie



Fizz



Rammus

Corki



Shen
Hạng 5
Xếp Hạng
8ng trước
Giai đoạn 5-6
37ph 54s
8ng trước
Xếp Hạng
Poppy

Veigar



Gnar



Fizz

Samira

Rammus



Graves
Hạng 8
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 4-5
32ph 52s
9ng trước
Xếp Hạng
Briar
Poppy



Rek'Sai



Bel'Veth



Gnar

Meepsie



Hạng 7
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 5-2
34ph 28s
9ng trước
Xếp Hạng
Teemo


Nasus

Leona



Lissandra
Zoe
Mordekaiser
Illaoi
Nami



Bard
Bia & Bayin
Hạng Tư
Xếp Hạng
9ng trước
Giai đoạn 6-1
34ph 15s
9ng trước
Xếp Hạng
Nasus

Leona



Lissandra



Zoe



Mordekaiser
Illaoi



Nami
Morgana
Zed



Hạng 6
Xếp Hạng
10ng trước
Giai đoạn 5-5
33ph 23s
10ng trước
Xếp Hạng
Poppy
Veigar



Caitlyn


Aatrox
Lissandra



Akali

Meepsie


Fizz
Kindred



Sona




































